Khoa học không có câu trả lời cho "con vật nào thông minh nhất", và phần lớn nhà nghiên cứu cho rằng câu hỏi ấy đặt sai từ đầu. Trí khôn không phải một con số duy nhất để xếp hàng; mỗi loài giỏi những việc đời sống của nó đòi hỏi, như nhớ chỗ giấu hạt, đọc ý bầy đàn hay tìm đường về tổ. Thứ khoa học làm được là so từng năng lực cụ thể, bằng những phép thử được thiết kế cẩn thận, và thừa nhận rằng phép thử nào cũng có thiên vị.
Câu hỏi cũ: từ chiếc thang của Aristotle đến Darwin
Người châu Âu từng hình dung muôn loài xếp trên một chiếc thang, gọi là scala naturae, ý tưởng có gốc từ Aristotle: đá ở dưới, rồi cây cỏ, rồi thú, rồi người ở gần đỉnh. Hỏi con vật nào thông minh nhất là hỏi con nào đứng cao nhất trên thang.
Năm 1871, trong Nguồn gốc loài người, Charles Darwin viết rằng khác biệt về trí tuệ giữa người và các loài thú bậc cao, dù lớn, là khác biệt về mức độ chứ không phải về bản chất. Ý này mở đường cho tâm lý học so sánh, nhưng cũng mở cửa cho một làn sóng giai thoại. Năm 1882, George Romanes in cuốn Animal Intelligence gom hàng trăm chuyện kể về chó biết mở chốt cửa, mèo biết bấm chuông — phần nhiều do chủ nuôi kể lại, không ai kiểm chứng.
Những quy tắc để khỏi tự lừa mình
Quy tắc của Morgan
Năm 1894, nhà tâm lý học người Anh Conwy Lloyd Morgan đưa ra một nguyên tắc nay gọi là "quy tắc Morgan": đừng giải thích một hành vi bằng năng lực tâm trí cao hơn nếu một năng lực thấp hơn đã đủ giải thích. Con chó mở được chốt cửa không nhất thiết hiểu cơ chế chốt; nó có thể đã tình cờ làm được rồi lặp lại. Morgan dùng chính con chó của mình làm ví dụ.
Hộp đố của Thorndike
Năm 1898, Edward Thorndike nhốt mèo trong những chiếc hộp có chốt và đo thời gian chúng thoát ra qua nhiều lần thử. Thời gian giảm dần đều chứ không tụt đột ngột, nên ông cho rằng mèo học bằng thử – sai chứ không bằng "hiểu ra". Phương pháp đo đếm của ông thay thế giai thoại, dù về sau nhiều người phê rằng chiếc hộp quá xa lạ với đời sống của mèo.
Thế giới riêng của mỗi loài
Cũng đầu thế kỷ 20, nhà sinh học Jakob von Uexküll đưa ra khái niệm Umwelt — thế giới cảm nhận riêng của mỗi loài. Con ve chó sống trong thế giới của hơi ấm và mùi axit butyric; con dơi sống trong thế giới tiếng vang. Hỏi một loài thông minh đến đâu mà không hỏi nó sống trong thế giới nào là hỏi thiếu một nửa.
Vì sao so sánh giữa các loài lại khó
Năm 2016, nhà linh trưởng học Frans de Waal in cuốn Are We Smart Enough to Know How Smart Animals Are? (Ta có đủ khôn để biết loài vật khôn thế nào không?). Ông chỉ ra nhiều phép thử từng kết luận "loài này không làm được" hoá ra chỉ là thiết kế không hợp với loài ấy.
Ví dụ quen thuộc là voi. Nhiều năm, voi bị coi là không biết dùng gậy với thức ăn xa, trong khi tinh tinh làm được. Nhưng voi dùng vòi để ngửi và sờ; cầm gậy bằng vòi thì không còn ngửi được thức ăn. Năm 2011, nhóm của Preston Foerder và Diana Reiss cho một con voi đực tên Kandula ở vườn thú quốc gia Washington thử bài khác: trái cây treo cao, có sẵn một khối hộp. Kandula tự đẩy khối hộp tới, trèo lên và với được. Không phải voi kém, mà phép thử cũ hỏi sai cách.
De Waal đặt ra từ "anthropodenial" để chỉ cái lỗi ngược với việc nhân cách hoá loài vật: chối bỏ trước mọi điểm giống nhau giữa người và thú. Cả hai lỗi đều làm khoa học sai.
Những khó khăn chính khi so trí khôn giữa các loài:
- Giác quan khác nhau. Phép thử dựa vào thị giác thiệt cho loài sống bằng mùi như chó.
- Cơ thể khác nhau. Bài cần ngón tay khéo thiệt cho loài không có tay.
- Động cơ khác nhau. Con vật no, sợ hay chán thì không làm, dù biết làm.
- Mẫu nhỏ. Nhiều nghiên cứu chỉ có vài cá thể, có khi là những con đã sống cả đời với người.
- Đếm theo người. Câu "thông minh như trẻ ba tuổi" so mọi thứ với một thước đo của loài người, trong khi có những việc con vật làm giỏi hơn hẳn mọi đứa trẻ.
Đo bộ não có giải quyết được không
Một cách tiếp cận khác là đo não thay vì đo hành vi. Kích thước não tuyệt đối không giúp được nhiều: não voi và não cá voi lớn hơn não người. Năm 1973, Harry Jerison đề xuất "hệ số não hoá" — so kích thước não với kích thước dự đoán theo khối lượng cơ thể. Người đứng đầu theo cách đo này, nhưng thứ hạng các loài khác thay đổi tuỳ công thức.
Từ thập niên 2000, nhóm của nhà thần kinh học Brazil Suzana Herculano-Houzel chuyển sang đếm số tế bào thần kinh. Năm 2016, một nghiên cứu do Seweryna Olkowicz đứng tên đầu, có bà tham gia, công bố trên PNAS cho thấy não các loài vẹt và quạ, tuy nhỏ, lại chứa mật độ nơ-ron ở vùng não trước dày hơn nhiều so với não linh trưởng cùng khối lượng. Phát hiện này giúp giải thích vì sao vài loài chim làm được những việc khó với bộ não chỉ bằng quả óc chó. Nhưng số nơ-ron vẫn không phải là "điểm trí khôn"; nó chỉ là một mảnh ghép.
Mỗi loài giỏi một kiểu
Bảng dưới đây cho thấy vì sao một bảng xếp hạng chung khó có nghĩa. Mỗi năng lực gắn với một đời sống cụ thể.
| Loài | Năng lực nổi bật đã được nghiên cứu | Vì sao đời sống của nó cần |
|---|---|---|
| Chim bổ hạt Clark (Bắc Mỹ) | Nhớ hàng nghìn chỗ giấu hạt thông, nhiều tháng sau vẫn tìm lại phần lớn | Sống qua mùa đông trên núi cao nhờ kho hạt tự giấu |
| Tinh tinh | Trí nhớ ngắn hạn về vị trí rất nhanh, dùng công cụ, hiểu quan hệ trong bầy | Sống trong bầy có thứ bậc phức tạp, kiếm ăn đa dạng |
| Chó nhà | Đọc cử chỉ của người, như hướng tay chỉ | Hàng nghìn năm sống cạnh người |
| Ong mật | Học khái niệm, nhận biết số lượng nhỏ | Phải nhớ và chọn hoa hiệu quả trong một vùng rộng |
| Voi | Nhớ cá thể, nhớ đường và nguồn nước qua nhiều năm | Đi xa trong những vùng khô hạn theo mùa |
Người cũng không thắng ở mọi ô. Năm 2007, nhóm của Esther Herrmann và Michael Tomasello ở Viện Max Planck (Leipzig) công bố trên Science một so sánh giữa hơn một trăm con tinh tinh, ba mươi hai con đười ươi và hơn một trăm trẻ hai tuổi rưỡi. Trẻ và vượn làm ngang nhau ở các bài về thế giới vật chất — không gian, số lượng, nguyên nhân. Trẻ chỉ vượt trội ở các bài xã hội: học bằng cách bắt chước, hiểu ý người khác, giao tiếp. Kết quả gợi ý rằng điểm riêng của người nằm nhiều ở trí khôn xã hội và văn hoá hơn là ở mọi mặt.
Góc nhìn hôm nay: đọc tin "con vật thông minh" cho tỉnh
Báo chí thường giật tin kiểu "loài X thông minh như trẻ 5 tuổi". Năm câu hỏi giúp đọc những tin ấy cho đúng:
- Năng lực cụ thể là gì? Nhớ, đếm, dùng công cụ, nhận ra mình? "Thông minh" chung chung là dấu hiệu tin đã bị nén quá mức.
- Bao nhiêu cá thể? Một con giỏi không nói được về cả loài.
- Người thử có biết đáp án không? Bài học của ngựa Hans (có bài riêng trong danh mục này) là con vật có thể đọc người thử chứ không giải bài.
- Phép thử có hợp với giác quan và cơ thể con vật không?
- Đã có nhóm khác lặp lại chưa? Các dự án hợp tác như ManyPrimates, khởi động cuối thập niên 2010, cho nhiều phòng nghiên cứu cùng chạy một bài trên nhiều loài để khỏi phụ thuộc vào một nhóm, một mẫu nhỏ.
Thử một việc nhỏ: quan sát con vật quen thuộc nhất quanh bạn — con chó, con mèo, con chim sẻ ngoài sân — và ghi lại một việc nó làm giỏi hơn bạn. Danh sách ấy thường dài hơn ta nghĩ. Sách nên đọc tiếp là cuốn của de Waal (2016), viết cho người đọc phổ thông, nhiều ví dụ.
Câu hỏi thường gặp
Con vật nào thông minh nhất thế giới?
Khoa học không có câu trả lời duy nhất. Trí khôn gồm nhiều năng lực khác nhau như trí nhớ, giải quyết vấn đề, hiểu xã hội, và mỗi loài giỏi những năng lực đời sống của nó cần. Các bảng xếp hạng trên mạng thường trộn lẫn những phép thử không so được với nhau.
Làm sao các nhà khoa học đo trí khôn loài vật?
Họ thiết kế từng phép thử cho một năng lực cụ thể, như nhớ vị trí, dùng công cụ, nhận ra mình trong gương, rồi kiểm soát để con vật không dựa vào gợi ý của người thử. Kết quả phải được lặp lại ở nhiều cá thể và nhiều nhóm nghiên cứu.
Quy tắc Morgan là gì?
Là nguyên tắc do Conwy Lloyd Morgan nêu năm 1894: không giải thích hành vi của con vật bằng năng lực tâm trí cao hơn nếu một năng lực đơn giản hơn đã đủ giải thích. Nó giúp tránh việc gán cho loài vật những suy nghĩ chúng có thể không có.
Não to có nghĩa là thông minh hơn không?
Không hẳn. Não voi lớn hơn não người, còn não vẹt và quạ nhỏ nhưng chứa mật độ nơ-ron rất dày. Kích thước, tỉ lệ với cơ thể và số nơ-ron đều chỉ là những mảnh ghép, không mảnh nào đủ làm thước đo trí khôn.
Người khác loài vượn ở trí khôn chỗ nào?
Nghiên cứu năm 2007 của Esther Herrmann và cộng sự cho thấy trẻ hai tuổi rưỡi làm ngang tinh tinh và đười ươi ở các bài về thế giới vật chất, nhưng vượt trội ở các bài xã hội như bắt chước, hiểu ý và giao tiếp với người khác.