Người IQ cao vẫn quyết định dại vì bài kiểm tra trí thông minh chỉ đo một phần của tư duy: khả năng xử lý khi đã được giao bài. Nó không đo thói quen dừng lại để nghĩ cho kỹ, không đo việc ta có sẵn những "công cụ" như hiểu xác suất hay không, và không đo việc ta có chịu xét lại niềm tin của mình. Đó là luận điểm chính của nhà tâm lý học Keith Stanovich trong cuốn What Intelligence Tests Miss: The Psychology of Rational Thought (Nhà xuất bản Đại học Yale, 2009).
Keith Stanovich là ai
Keith E. Stanovich là nhà tâm lý học nhận thức người Mỹ, làm việc lâu năm tại Đại học Toronto (Canada), nay là giáo sư danh dự. Ông nổi tiếng từ thập niên 1980 với các nghiên cứu về đọc hiểu, trong đó có khái niệm "hiệu ứng Matthew" trong việc học đọc: trẻ đọc tốt từ sớm càng đọc nhiều, nên càng giỏi thêm; trẻ đọc kém càng ít đọc, nên tụt lại xa hơn.
Từ thập niên 1990, cùng cộng sự lâu năm Richard West, ông chuyển sang nghiên cứu một câu hỏi khác: vì sao trong các bài toán suy luận, nhiều người thông minh vẫn trả lời sai theo những kiểu sai giống hệt người khác. Năm 1993 ông đề xuất từ dysrationalia, tạm dịch là "chứng kém lý trí": tình trạng một người không suy nghĩ và hành động hợp lý dù có trí thông minh đầy đủ. Ông cố ý đặt tên giống dyslexia (chứng khó đọc) để nhấn mạnh rằng, cũng như người khó đọc có thể rất thông minh, người kém lý trí cũng có thể có IQ cao.
Thông minh và lý trí là hai thứ khác nhau
Điểm mấu chốt trong lập luận của Stanovich là phân biệt hai khái niệm mà tiếng nói hằng ngày hay trộn lẫn.
- Trí thông minh, theo nghĩa các bài kiểm tra IQ đo: khả năng xử lý thông tin hiệu quả khi đã có nhiệm vụ rõ ràng, như tìm quy luật, giữ nhiều thứ trong trí nhớ, tính toán nhanh.
- Lý trí (rationality): khả năng đặt niềm tin cho khớp với bằng chứng, và chọn hành động thực sự giúp mình đạt mục tiêu.
Một bài kiểm tra IQ luôn nói rõ cho người làm biết cần làm gì. Đời sống thì không. Không ai báo trước "câu này có bẫy, hãy cân nhắc lại xác suất". Người thông minh mà không có thói quen tự hỏi "mình có đang nghĩ ẩu không" thì trí thông minh ấy không được huy động đúng lúc.
Mô hình ba tầng của trí óc
Để giải thích chỗ hổng ấy, Stanovich mô tả trí óc theo ba tầng. Mô hình này phát triển từ khung "hai hệ thống" mà nhiều nhà tâm lý học dùng (hệ nhanh, tự động và hệ chậm, cân nhắc), nhưng ông tách hệ chậm làm hai.
| Tầng | Tên Stanovich gọi | Làm gì | IQ có đo không |
|---|---|---|---|
| 1 | Trí óc tự động (autonomous mind) | Phản ứng nhanh, theo thói quen, theo cảm giác quen thuộc | Không |
| 2 | Trí óc thuật toán (algorithmic mind) | Tính toán, suy luận, giữ thông tin trong đầu khi đã quyết định nghĩ kỹ | Có, đây chính là phần IQ đo |
| 3 | Trí óc phản tỉnh (reflective mind) | Quyết định lúc nào cần nghĩ kỹ, có chịu xét lại niềm tin không, mục tiêu thật là gì | Không |
Theo mô hình này, quyết định dại có thể đến từ việc tầng 3 không "gọi" tầng 2 dậy. Một người có tầng 2 rất mạnh nhưng hiếm khi dùng nó cho chuyện đời thường thì vẫn hành xử như người có tầng 2 yếu. Stanovich gọi xu hướng chung của con người là làm "kẻ keo kiệt nhận thức" (cognitive miser): tiết kiệm công nghĩ, chọn câu trả lời dễ nhất có thể chấp nhận được. Xu hướng ấy không tự biến mất khi IQ cao.
Hai nguồn gốc của quyết định dại
Ngoài chuyện lười nghĩ, Stanovich chỉ ra một nhóm nguyên nhân thứ hai thường bị bỏ qua: thiếu "phần mềm tư duy". Ông mượn chữ mindware của nhà nghiên cứu David Perkins để chỉ những quy tắc, kiến thức, chiến lược mà người ta học được và mang theo để suy nghĩ.
Thiếu phần mềm
Ví dụ: không hiểu xác suất cơ bản, không biết rằng một mẫu nhỏ dễ cho kết quả lệch, không có thói quen tìm cách giải thích khác cho cùng một hiện tượng. Thiếu những thứ này, người rất thông minh vẫn có thể đi đến kết luận sai một cách tự tin. Điều đáng chú ý là những kiến thức này dạy được, và không cần IQ cao để học.
Phần mềm bị "nhiễm"
Nguy hiểm hơn là khi người ta mang theo những niềm tin sai được bảo vệ chặt chẽ: một mô thức suy nghĩ khiến mọi bằng chứng ngược lại đều bị gạt đi. Ở đây trí thông minh thậm chí có thể làm hại: người càng giỏi lập luận càng dễ dựng được những lý lẽ tinh vi để giữ niềm tin của mình. Stanovich và cộng sự đã thấy trong một loạt nghiên cứu rằng xu hướng đánh giá bằng chứng nghiêng về phía mình (gọi là myside bias) gần như không giảm theo trí thông minh. Ông bàn đề tài này kỹ hơn trong cuốn The Bias That Divides Us (2021).
Danh sách các thiên kiến nhận thức cụ thể là một đề tài riêng, rộng hơn nhiều so với phạm vi bài này. Ở đây chỉ cần nhớ ý của Stanovich: thiên kiến không phải căn bệnh của người kém thông minh.
Có đo được lý trí như đo IQ không
Stanovich cho rằng có, và xã hội nên đo nó nghiêm túc như đo IQ. Năm 2016, ông cùng Richard West và Maggie Toplak xuất bản cuốn The Rationality Quotient (Nhà xuất bản MIT), giới thiệu một bộ đánh giá gọi tắt là CART (Comprehensive Assessment of Rational Thinking). Bộ này gồm nhiều phần: suy luận xác suất và thống kê, suy luận khoa học, nhận diện các lập luận nghiêng về phía mình, xu hướng tư duy cởi mở, hiểu biết về tài chính, khả năng tránh những niềm tin không có căn cứ.
Cần nói rõ: CART chủ yếu là công cụ nghiên cứu, khá dài, chưa được dùng rộng rãi như các bài IQ. Bản thân ý tưởng "chỉ số lý trí" cũng có người phê bình, vì "hợp lý" phụ thuộc vào mục tiêu của mỗi người và vào hoàn cảnh, khó chuẩn hoá. Đây là chỗ còn tranh luận trong giới chuyên môn.
Lý trí của Stanovich và khôn ngoan
Stanovich không viết về "khôn ngoan" theo nghĩa rộng, mà về lý trí, một khái niệm hẹp và chặt hơn. Nhưng hai khái niệm giao nhau ở một điểm quan trọng. Cả hai đều chỉ ra rằng đầu óc tốt chưa đủ, phải có thói quen tự xét và có những hiểu biết đúng về cách đánh giá bằng chứng. Khôn ngoan còn đòi hỏi thêm những thứ lý trí không nhắc đến: hiểu người, cân nhắc lợi ích của người khác, chấp nhận chuyện không có đáp án. Có thể coi lý trí là một phần nền móng của khôn ngoan, chưa phải toàn bộ ngôi nhà.
Góc nhìn hôm nay: trau phần mà IQ không đo
Ý có giá trị thực hành nhất của Stanovich là: những gì IQ bỏ sót phần lớn đều học được. Không thể tăng IQ nhiều bằng luyện tập, nhưng có thể trau tầng phản tỉnh và nạp thêm phần mềm tư duy.
- Học vài khái niệm xác suất và thống kê căn bản: tỉ lệ nền, cỡ mẫu, tương quan không phải nhân quả. Chương trình Toán phổ thông đã có phần lớn những thứ này; vấn đề là ít ai đem chúng ra dùng khi đọc tin tức hay nghe lời đồn.
- Đặt một "điểm dừng" cho các quyết định lớn: trước khi chốt chuyện đầu tư, đổi việc, mua nhà, viết ra lý do và hỏi "có cách giải thích nào khác không". Việc này gọi tầng 2 dậy đúng lúc.
- Để ý khi mình thấy lý lẽ của mình quá hay. Theo Stanovich, người thông minh dễ bị chính khả năng lập luận của mình dẫn đi. Khi thấy mình đang tìm thêm lý do để giữ ý cũ, đó là lúc nên đổi vai, tự tìm lý do cho phía bên kia.
Người muốn đọc gốc nên bắt đầu từ What Intelligence Tests Miss (2009), viết cho người đọc có học, không quá chuyên môn. Bản tiếng Anh dễ tìm ở các thư viện đại học.
Câu hỏi thường gặp
Dysrationalia là gì?
Đó là thuật ngữ Keith Stanovich đề xuất năm 1993, chỉ tình trạng một người suy nghĩ và hành động thiếu hợp lý dù trí thông minh hoàn toàn bình thường hoặc cao. Ông đặt tên theo kiểu chữ dyslexia để nhấn mạnh rằng lý trí và trí thông minh là hai năng lực tách biệt.
Vì sao người thông minh vẫn mắc sai lầm ngớ ngẩn?
Theo Stanovich, có hai lý do chính: họ không huy động trí thông minh đúng lúc vì quen tiết kiệm công nghĩ, hoặc họ thiếu những kiến thức tư duy như xác suất, cách đánh giá bằng chứng. Trí thông minh cao còn có thể giúp họ biện hộ khéo hơn cho niềm tin sai.
What Intelligence Tests Miss nói về điều gì?
Cuốn sách năm 2009 của Keith Stanovich lập luận rằng các bài kiểm tra IQ bỏ sót lý trí, tức là khả năng đặt niềm tin theo bằng chứng và chọn hành động đúng mục tiêu. Sách đề xuất mô hình ba tầng của trí óc và kêu gọi đo lý trí nghiêm túc như đo IQ.
Chỉ số lý trí RQ có phải là bài kiểm tra chính thức không?
Chưa. Bộ đánh giá CART của Stanovich, West và Toplak (2016) chủ yếu dùng trong nghiên cứu. Ý tưởng chuẩn hoá lý trí thành một con số cũng còn bị tranh luận vì lý trí phụ thuộc mục tiêu và hoàn cảnh.
Có thể rèn để bớt quyết định dại không?
Có, trong một chừng mực. Kiến thức xác suất, thói quen tìm cách giải thích khác và việc dừng lại trước quyết định lớn đều học được, không phụ thuộc IQ. Tuy vậy, không có cách nào loại bỏ hoàn toàn xu hướng nghĩ tắt của con người.