Khôn NgoanWiki
Tìm
Khôn ngoan là gì

Người khôn có nhất thiết là người tốt: khôn ngoan và lòng tốt

Khôn ngoan thật gắn với điều tốt cho người khác, nhưng người tốt chưa chắc đã khôn. Bài đối chiếu Aristotle, Khổng Tử, Mạnh Tử, Phật giáo và tâm lý học hiện đại.

Người khôn có nhất thiết là người tốt: khôn ngoan và lòng tốt

Theo phần lớn các truyền thống tư tưởng và các mô hình tâm lý học hiện đại, khôn ngoan thật thì không tách rời lòng tốt: người khôn ngoan là người biết cái gì tốt cho mình và cho người khác, và hành động theo điều đó. Nhưng chiều ngược lại không đúng: người tốt chưa chắc đã khôn, và lòng tốt thiếu khôn ngoan có thể gây hại. Câu hỏi thú vị nằm ở chỗ vì sao hai thứ lại cần nhau.

Vì sao câu hỏi này không hiển nhiên

Trong đời thường, ai cũng từng gặp những người rất "khôn" theo nghĩa lanh lợi, tính toán giỏi, mà không tốt chút nào. Kẻ lừa đảo giỏi phải hiểu tâm lý con người rất sâu. Một kẻ thao túng phải biết nhìn sắc mặt, chọn lời, chọn lúc. Nếu khôn ngoan chỉ là hiểu biết và khả năng đạt mục tiêu, thì những người ấy hẳn phải được gọi là khôn ngoan.

Nhưng ngôn ngữ gần như không bao giờ cho phép điều đó. Tiếng Việt gọi họ là xảo quyệt, gian manh, khôn lỏi, chứ không gọi là khôn ngoan. Tiếng Anh gọi là cunning, crafty, không gọi là wise. Ngay trong cách dùng chữ đã có sẵn một trực giác: khôn ngoan là lời khen dành cho cái khôn đặt đúng chỗ.

Câu trả lời của các truyền thống cổ

Hy Lạp: trí khôn thực hành cần nhân cách

Aristotle, trong quyển VI Đạo đức học Nicomachus, phân biệt trí khôn thực hành (phronesis) với tài tháo vát (deinotēs). Tài tháo vát giúp đạt được bất kỳ mục tiêu nào; dùng vào mục tiêu xấu thì thành xảo trá. Trí khôn thực hành chỉ có ở người nhắm đúng vào điều tốt, và ông kết luận rằng không thể có trí khôn thực hành mà không phải người tốt. Lập luận này được trình bày chi tiết trong bài riêng về phronesis.

Nho gia: trí đi cùng nhân

Trong Luận ngữ, chữ trí (khôn) thường đứng cạnh chữ nhân (lòng thương người). Ở thiên Lý nhân, chương 2, Khổng Tử nói: "Nhân giả an nhân, trí giả lợi nhân", tức người có nhân thì yên ổn trong điều nhân, người có trí thì thấy điều nhân là có lợi mà theo. Ở thiên Ung dã, ông nói: "Trí giả nhạo thuỷ, nhân giả nhạo sơn", người trí vui với nước, người nhân vui với núi; người trí động, người nhân tĩnh. Hai phẩm chất khác tính nhưng luôn được nhắc cùng nhau, như hai mặt của người hoàn thiện.

Mạnh Tử đi xa hơn. Trong thiên Công Tôn Sửu, phần thượng, chương 6, ông cho rằng con người có bốn "mầm" (tứ đoan) bẩm sinh: lòng thương xót là mầm của nhân, lòng hổ thẹn là mầm của nghĩa, lòng nhường nhịn là mầm của lễ, và lòng biết phải trái (thị phi chi tâm) là mầm của trí. Theo cách nhìn này, trí không phải là sự thông minh trung tính mà bắt đầu từ khả năng cảm thấy điều gì đúng, điều gì sai.

Phật giáo: tuệ đi cùng giới

Phật giáo đặt trí tuệ trong khung "giới – định – tuệ": giữ gìn hành vi, an tĩnh tâm, thấy rõ sự vật. Ba thứ nương vào nhau, không thứ nào đứng riêng. Một người lanh lợi mà hành vi không trong sạch, trong cách nhìn này, chưa có trí tuệ thật.

Câu trả lời của tâm lý học hiện đại

Điều đáng chú ý là khi các nhà tâm lý học thế kỷ 20 bắt tay định nghĩa khôn ngoan để đo đạc, họ cũng không tách được nó khỏi lòng tốt. Gần như mọi mô hình lớn đều đưa mối quan tâm tới người khác vào trong định nghĩa:

  • Nhóm của Paul Baltes ở Berlin coi khôn ngoan là tri thức về đời sống được dùng hướng tới điều tốt cho bản thân và người khác.
  • Monika Ardelt đưa vào một chiều riêng là lòng trắc ẩn, đặt ngang hàng với chiều nhận thức.
  • Robert Sternberg định nghĩa khôn ngoan là cân bằng lợi ích của mình, của người và của cộng đồng, hướng tới lợi ích chung.

Các mô hình này được bàn kỹ trong mục Khoa học về sự khôn ngoan. Ở đây chỉ nêu một kết quả liên quan trực tiếp: năm 2003, Ute Kunzmann và Paul Baltes công bố nghiên cứu cho thấy những người có điểm cao về tri thức khôn ngoan theo mô hình Berlin có xu hướng ưa cách giải quyết xung đột bằng hợp tác hơn là áp đặt hay né tránh, và ít đặt nặng những giá trị chỉ xoay quanh sự dễ chịu của bản thân. Đây là tương quan, không phải bằng chứng nhân quả, nhưng nó khớp với trực giác chung.

Một điểm còn tranh luận: các nhà nghiên cứu không thống nhất liệu lòng tốt nên được coi là thành phần của khôn ngoan (phải có thì mới gọi là khôn ngoan), hay chỉ là điều kiện thường đi kèm. Lựa chọn này ảnh hưởng tới cách đo: nếu lòng tốt là thành phần, thang đo phải hỏi về nó; nếu không, thang đo chỉ đo hiểu biết và lập luận.

Vì sao người tốt chưa chắc đã khôn

Chiều ngược lại cũng quan trọng không kém. Lòng tốt thiếu khôn ngoan có những dạng rất quen thuộc:

DạngVí dụThiếu gì
Giúp sai cáchLàm hộ con mọi việc nên con không tự làm đượcNhìn xa: lợi trước mắt, hại về sau
Giúp sai ngườiCho vay người chưa từng trảHiểu người
Tốt với người này, thiệt người kiaBênh bạn mà bất công với người khácCân bằng lợi ích
Nói thật không đúng lúcGóp ý thẳng giữa đám đôngChọn lúc, chọn cách
Tốt đến mức tự hạiKhông bao giờ từ chối, kiệt sứcBiết giới hạn của mình

Mỗi dòng trong bảng đều xuất phát từ ý tốt. Chỗ hỏng nằm ở phần phán đoán: thiếu hiểu người, thiếu nhìn xa, thiếu cân bằng. Đó chính là phần khôn ngoan bổ sung cho lòng tốt.

Thế còn kẻ xấu mà giỏi?

Trở lại câu hỏi đầu bài: kẻ lừa đảo giỏi có khôn không? Theo các truyền thống trên, câu trả lời là họ có một phần của khôn ngoan, như hiểu tâm lý người, nhưng thiếu một phần cốt lõi. Họ hiểu người khác chỉ để dùng, không để thông cảm. Họ nhìn xa chỉ cho riêng mình. Và quan trọng nhất, họ thường mù về chính mình: không thấy cái giá về lòng tin, về các mối quan hệ, về cách mình đang trở thành con người thế nào.

Có thể nói gọn: hiểu biết và khả năng đạt mục tiêu là cái động cơ; lòng tốt là cái la bàn. Động cơ mạnh mà la bàn sai thì chạy càng nhanh càng xa đích. Khôn ngoan, theo nghĩa đầy đủ, là có cả hai.

Góc nhìn hôm nay: kiểm lòng tốt bằng sự khôn ngoan

Bài học thực tế nhất của câu hỏi này dành cho người tốt: lòng tốt cần được kiểm tra, cũng như bất kỳ quyết định nào khác. Lần tới khi định giúp ai, có thể tự hỏi ba câu:

  1. Người ấy cần gì, hay mình nghĩ họ cần gì? Hỏi thẳng họ, nếu được. Rất nhiều sự giúp đỡ hỏng ở đây.
  2. Sau sáu tháng, sự giúp đỡ này làm họ mạnh lên hay phụ thuộc hơn?
  3. Có ai khác bị ảnh hưởng không? Giúp một người mà làm thiệt người thứ ba thì nên tìm cách khác.

Ba câu hỏi này không làm giảm lòng tốt, mà làm nó trúng đích hơn. Người muốn đọc thêm có thể bắt đầu từ thiên Lý nhân của Luận ngữ, nơi chữ nhân và chữ trí được đặt cạnh nhau nhiều lần, hoặc sách Practical Wisdom (2010) của Barry Schwartz và Kenneth Sharpe, có nhiều ví dụ về lòng tốt và quy tắc cứng nhắc trong nghề y, nghề giáo.

Câu hỏi thường gặp

Người khôn ngoan có phải là người tốt không?

Theo phần lớn truyền thống tư tưởng và tâm lý học hiện đại, khôn ngoan thật bao gồm mối quan tâm tới điều tốt cho người khác. Người lanh lợi mà dùng trí khôn để hại người thường được gọi là xảo quyệt, không phải khôn ngoan.

Người tốt có cần khôn ngoan không?

Cần. Lòng tốt thiếu khôn ngoan có thể giúp sai cách, sai người, sai lúc, hoặc làm thiệt người thứ ba. Khôn ngoan giúp lòng tốt nhìn xa hơn và trúng đích hơn.

"Trí giả nhạo thuỷ, nhân giả nhạo sơn" nghĩa là gì?

Câu trong Luận ngữ, thiên Ung dã, nghĩa là người trí vui với nước, người nhân vui với núi. Câu tiếp theo nói người trí động, người nhân tĩnh. Khổng Tử dùng hình ảnh này để chỉ hai tính cách khác nhau của hai phẩm chất thường được nhắc cùng nhau.

Mạnh Tử nói gì về chữ trí?

Trong thiên Công Tôn Sửu thượng, Mạnh Tử cho rằng lòng biết phải trái là mầm của trí, một trong bốn mầm bẩm sinh cùng với mầm của nhân, nghĩa, lễ. Theo đó, trí bắt đầu từ cảm thức đúng sai, không phải từ sự lanh lợi.

Kẻ lừa đảo giỏi có được coi là khôn ngoan không?

Họ có thể hiểu tâm lý người rất sâu, nhưng thiếu phần cốt lõi của khôn ngoan: quan tâm tới lợi ích của người khác và nhìn rõ chính mình. Aristotle gọi loại năng lực ấy là tài tháo vát dùng vào việc xấu, tức xảo trá.

Mở app Khôn Ngoan

Cờ thế, qua sông, lưới logic, cân đồng giả

Mở app Khôn Ngoan

Bài viết liên quan

Mở app Khôn Ngoan

Cờ thế, qua sông, lưới logic, cân đồng giả

Mở app Khôn Ngoan Xem app khác