Phronesis là chữ Hy Lạp mà Aristotle dùng để chỉ trí khôn thực hành: khả năng cân nhắc đúng về điều gì là tốt cho mình và cho đời sống nói chung, trong từng hoàn cảnh cụ thể. Ông bàn về nó chủ yếu trong quyển VI của Đạo đức học Nicomachus, viết vào thế kỷ 4 trước Công nguyên. Khác với hiểu biết lý thuyết, phronesis không học thuộc được; nó cần kinh nghiệm, và theo Aristotle, nó không tách rời khỏi nhân cách tốt.
Aristotle và cuốn Đạo đức học Nicomachus
Aristotle (384–322 TCN) là học trò của Plato và thầy dạy của Alexandros Đại đế. Đạo đức học Nicomachus là tập hợp các bài giảng của ông về câu hỏi con người nên sống thế nào cho tốt. Tên sách thường được giải thích là gắn với Nicomachus, con trai hoặc cha của Aristotle, người có thể đã biên tập văn bản; chi tiết này không chắc chắn. Sách gồm mười quyển. Các quyển đầu bàn về hạnh phúc và đức hạnh của tính cách; quyển VI chuyển sang các đức hạnh của trí óc, và đây là nơi phronesis được định nghĩa.
Người đọc hiện đại thường trích sách theo "số trang Bekker", tức số trang và cột trong bản in tiếng Hy Lạp của Immanuel Bekker năm 1831. Phần bàn về phronesis nằm khoảng từ 1140a đến 1145a. Ký hiệu này giúp tra được cùng một đoạn trong mọi bản dịch.
Năm đức hạnh của trí óc
Trong quyển VI, Aristotle liệt kê năm trạng thái nhờ đó trí óc nắm được sự thật. Đặt phronesis cạnh bốn thứ còn lại là cách dễ nhất để hiểu nó.
| Tên Hy Lạp | Tạm dịch | Đối tượng |
|---|---|---|
| technē | tay nghề, kỹ thuật | làm ra một sản phẩm: ngôi nhà, đôi giày, bài thơ |
| epistēmē | tri thức khoa học | những điều tất yếu, không thể khác, chứng minh được |
| phronēsis | trí khôn thực hành | hành động đúng trong đời sống, những điều có thể khác đi |
| sophia | khôn ngoan lý thuyết | những điều cao xa, căn bản nhất của thực tại |
| nous | trực quan trí tuệ | những nguyên lý đầu tiên, không chứng minh được mà phải "thấy" |
Chỗ khác căn bản giữa phronesis và technē: tay nghề nhắm tới một sản phẩm nằm ngoài hành động (người thợ xây làm xong thì ngôi nhà đứng đó), còn phronesis nhắm tới chính việc sống tốt, hành động tốt. Chỗ khác giữa phronesis và epistēmē: khoa học bàn về cái không thể khác, còn đời sống toàn những chuyện có thể khác đi, nên không chứng minh được như toán.
Người có phronesis làm gì
Aristotle định nghĩa người có trí khôn thực hành, phronimos, là người có khả năng cân nhắc tốt về những điều tốt và có lợi cho bản thân, không phải trong một mặt riêng lẻ như sức khoẻ hay tiền bạc, mà cho đời sống tốt nói chung (khoảng 1140a25–28). Cân nhắc ở đây là chữ bouleusis: suy xét về phương tiện, về việc nên làm gì trong tình huống trước mắt.
Ông lấy Pericles, nhà lãnh đạo Athens thế kỷ 5 TCN, làm ví dụ cho người có phronesis: những người như vậy thấy được điều gì là tốt cho bản thân họ và cho mọi người, và đó là phẩm chất của người biết điều hành gia đình và thành bang (khoảng 1140b7–11).
Ngược lại, ông nhắc tới Thales và Anaxagoras, hai triết gia nổi tiếng thời trước, như những người có sophia mà thiếu phronesis. Người ta nói họ biết những điều phi thường, đáng kinh ngạc, khó, thần diệu, nhưng vô dụng, vì họ không tìm những điều tốt cho con người (khoảng 1141b3–8). Đây không hẳn là lời chê; Aristotle vẫn coi sophia là dạng hiểu biết cao nhất. Nhưng ông muốn chỉ ra rằng hiểu biết cao xa không tự động giúp người ta sống khôn.
Vì sao người trẻ giỏi toán mà chưa có phronesis
Một đoạn hay được trích của quyển VI (khoảng 1142a11–20): người trẻ có thể giỏi hình học, toán học và trở nên thông thái trong những môn ấy, nhưng dường như không thể có phronesis. Lý do Aristotle đưa ra là phronesis liên quan tới những điều cụ thể, cá biệt, và những điều này chỉ được biết qua kinh nghiệm, mà kinh nghiệm cần thời gian.
Toán học làm việc với những thứ trừu tượng, nguyên lý của nó có thể nắm qua suy luận. Đời sống thì khác: biết rằng "nên tử tế với người khác" chưa đủ, phải biết với người này, lúc này, tử tế nghĩa là nói thật hay im lặng. Hiểu biết kiểu ấy không nằm trong sách. Aristotle còn nói thêm rằng trong những chuyện như vậy, nên chú ý tới ý kiến và nhận xét không cần chứng minh của người từng trải, người lớn tuổi, người có trí khôn thực hành, vì kinh nghiệm cho họ con mắt để nhìn cho đúng (khoảng 1143b11–14).
Cần đọc đoạn này cho đúng: Aristotle không nói người già nào cũng khôn, chỉ nói kinh nghiệm là điều kiện cần. Chuyện khôn ngoan và tuổi tác có liên hệ ra sao theo khoa học hiện đại là một đề tài riêng.
Phronesis khác khôn khéo ở đâu
Aristotle phân biệt phronesis với một năng lực ông gọi là deinotēs, thường dịch là "khôn khéo" hay "tài tháo vát": khả năng tìm ra và làm được những việc dẫn tới mục tiêu đã đặt ra (khoảng 1144a23–29). Nếu mục tiêu tốt, khôn khéo đáng khen; nếu mục tiêu xấu, nó thành xảo trá, panourgia. Vì thế người ta gọi cả người có phronesis lẫn kẻ xảo trá là "khôn".
Phronesis cần khôn khéo, nhưng không chỉ là khôn khéo. Điều làm nên khác biệt là mục tiêu: người có phronesis nhắm đúng vào điều tốt, và theo Aristotle, việc nhắm đúng mục tiêu là phần của đức hạnh tính cách. Từ đó ông đi tới một kết luận nổi tiếng: không thể là người tốt theo nghĩa trọn vẹn mà thiếu phronesis, và cũng không thể có phronesis mà không phải người tốt (khoảng 1144b30–32). Đức hạnh cho ta mục tiêu đúng; phronesis cho ta con đường đúng tới mục tiêu ấy.
Học thuyết đạo đức đầy đủ của Aristotle, gồm cả quan niệm đức hạnh là trung dung giữa hai thái cực, là một chủ đề lớn riêng. Ở đây chỉ cần giữ ý: với Aristotle, trí khôn thực hành và nhân cách tốt là hai mặt của cùng một đồng xu.
Phronesis sau Aristotle
Người La Mã dịch phronesis là prudentia, từ đó có chữ prudence trong tiếng Anh, tiếng Pháp. Thomas Aquinas ở thế kỷ 13 xếp prudentia vào bốn đức hạnh chính cùng công bằng, dũng cảm và tiết độ. Qua nhiều thế kỷ, chữ prudence nghèo nghĩa dần, ngày nay thường chỉ còn là "thận trọng", mất đi nghĩa "biết sống đúng" ban đầu.
Thế kỷ 20, khái niệm phronesis được khơi lại. Hans-Georg Gadamer dùng nó trong Truth and Method (1960) khi bàn về việc hiểu và diễn giải. Alasdair MacIntyre đặt nó vào trung tâm cuốn After Virtue (1981). Bent Flyvbjerg trong Making Social Science Matter (2001) đề xuất một kiểu khoa học xã hội "phronetic", tập trung vào câu hỏi "chúng ta nên làm gì" thay vì chỉ mô tả. Barry Schwartz và Kenneth Sharpe viết Practical Wisdom (2010) cho người đọc phổ thông, lấy ví dụ từ nghề y, nghề luật, nghề giáo, nơi quy trình cứng nhắc nhiều khi làm hỏng việc vì thiếu chỗ cho phán đoán.
Góc nhìn hôm nay: tập phronesis trong việc nhỏ
Ý của Aristotle có một hệ quả rất thực tế: trí khôn thực hành chỉ lớn lên qua việc làm và ngẫm lại việc làm. Không thể đọc sách mà có, nhưng sách giúp ta biết nhìn vào đâu. Có thể tập theo ba bước:
- Chọn một việc cụ thể mà quy tắc chung không đủ: góp ý cho đồng nghiệp, xử chuyện con cãi nhau, trả lời một tin nhắn khó. Ghi lại mình đã cân nhắc những gì.
- Sau đó, xét lại cả mục tiêu lẫn cách làm. Theo đúng phân biệt của Aristotle: mình có nhắm đúng điều tốt không (phần nhân cách), và cách mình làm có hợp với người này, lúc này không (phần phronesis).
- Tìm một người từng trải trong việc ấy và hỏi họ đã nhìn tình huống thế nào, không hỏi "nên làm gì" mà hỏi "anh chị để ý những gì". Đó chính là cái "con mắt của kinh nghiệm" mà Aristotle nói tới.
Muốn đọc gốc, có thể tìm các bản dịch Đạo đức học Nicomachus sang tiếng Việt hoặc tiếng Anh, và đọc trực tiếp quyển VI, các chương 5, 7, 8 và 12–13. Phần này không dài và đọc được trong một buổi.
Câu hỏi thường gặp
Phronesis là gì?
Phronesis là chữ Hy Lạp chỉ trí khôn thực hành, được Aristotle định nghĩa trong quyển VI Đạo đức học Nicomachus là khả năng cân nhắc đúng về điều tốt cho đời sống, trong từng tình huống cụ thể. Người La Mã dịch là prudentia.
Phronesis khác sophia thế nào?
Sophia là khôn ngoan lý thuyết, hiểu biết về những điều căn bản và bất biến của thực tại. Phronesis là khôn ngoan thực hành, hướng về hành động trong những tình huống có thể khác đi. Aristotle lấy Thales làm ví dụ người có sophia mà thiếu phronesis.
Vì sao Aristotle cho rằng người trẻ khó có phronesis?
Vì phronesis cần hiểu biết về những điều cụ thể, và những điều này chỉ có được qua kinh nghiệm, mà kinh nghiệm cần thời gian. Người trẻ có thể giỏi toán vì toán dựa trên nguyên lý trừu tượng, nhưng chưa đủ trải nghiệm để có trí khôn thực hành.
Theo Aristotle, người xấu có thể khôn ngoan không?
Theo nghĩa phronesis thì không. Aristotle cho rằng người xấu có thể có deinotēs (khôn khéo, tháo vát), nhưng khi dùng vào mục tiêu xấu thì nó thành xảo trá. Phronesis đòi hỏi nhắm đúng vào điều tốt, nên không tách khỏi nhân cách tốt.
Phronesis có liên quan gì tới chữ prudence?
Prudence đi qua tiếng Latinh prudentia, vốn là bản dịch của phronesis. Nhưng qua nhiều thế kỷ, nghĩa của prudence hẹp lại thành "thận trọng". Vì vậy nhiều học giả hiện đại giữ nguyên chữ phronesis hoặc dịch là "practical wisdom" để giữ nghĩa gốc.