Khôn NgoanWiki
Tìm
Khôn ngoan là gì

Khôn ngoan có học được không: tâm lý học nói gì về việc rèn trí khôn

Khôn ngoan học được qua trải nghiệm khó được ngẫm lại cởi mở, bàn bạc với người tin cậy và tự xét mình. Bài giới thiệu mô hình MORE và các nghiên cứu Glück, Staudinger.

Khôn ngoan có học được không: tâm lý học nói gì về việc rèn trí khôn

Khôn ngoan học được, nhưng không học như học một môn trong sách. Các nghiên cứu tâm lý học từ thập niên 1990 tới nay cho thấy khôn ngoan lớn lên chủ yếu từ việc trải qua chuyện khó rồi ngẫm lại nó một cách cởi mở, và có thể được hỗ trợ bằng những thói quen cụ thể như bàn bạc với người tin cậy hay nhìn chuyện của mình từ xa. Trải nghiệm thôi chưa đủ: hai người cùng gặp một biến cố, một người khôn ra, một người chỉ cay đắng hơn.

Câu hỏi cũ: khôn do trời hay do học

Câu hỏi này có từ rất lâu. Aristotle cho rằng trí khôn thực hành cần kinh nghiệm và thời gian, nên người trẻ giỏi toán vẫn chưa thể có nó. Khổng Tử, ở Luận ngữ thiên Quý thị, chia người ta theo cách đến với hiểu biết: bậc trên là người sinh ra đã biết, kế đến là người học mà biết, kế nữa là người gặp khốn khó rồi mới học, và thấp nhất là người gặp khốn khó mà vẫn không học. Cách chia này vừa thừa nhận có khác biệt bẩm sinh, vừa đặt nặng việc học, và đặc biệt là học từ khốn khó.

Tâm lý học hiện đại cũng thừa nhận có yếu tố nền như trí lực, tính cởi mở với trải nghiệm. Nhưng các yếu tố ấy chỉ giải thích được một phần. Phần còn lại phụ thuộc vào những gì người ta làm với cuộc đời mình.

Trải nghiệm khó: điều kiện cần, chưa phải đủ

Nhà tâm lý học Judith Glück (Đại học Klagenfurt, Áo) và Susan Bluck (Đại học Florida, Mỹ) đã dành nhiều năm nghiên cứu cách người ta trở nên khôn ngoan qua đời sống thật. Trong một nghiên cứu công bố năm 2004, họ đề nghị người tham gia kể lại một lần họ thấy mình đã xử sự khôn ngoan. Phần lớn các câu chuyện không phải về chuyện vui mà về chuyện khó: mất mát, xung đột, khủng hoảng, những quyết định nặng nề.

Nhưng chuyện khó không tự động biến thành khôn ngoan. Nhà nghiên cứu Nic Weststrate và Judith Glück công bố năm 2017 trên Developmental Psychology một nghiên cứu so sánh hai cách người ta ngẫm lại chuyện khó:

  • Ngẫm theo kiểu tìm tòi: tìm hiểu xem chuyện đó đã thay đổi mình thế nào, nó phức tạp ra sao, mình đã sai ở đâu, có những cách nhìn khác không.
  • Ngẫm theo kiểu "biến dở thành hay": chủ yếu tập trung vào việc chuyện xấu cuối cùng đã dẫn tới điều tốt, để thấy dễ chịu hơn.

Cách thứ hai giúp người ta thấy nhẹ lòng, nhưng chính cách thứ nhất mới gắn với điểm khôn ngoan cao hơn. Nói cách khác, khôn ngoan không đến từ việc vượt qua chuyện khó, mà từ việc chịu nhìn kỹ nó, kể cả những phần không dễ chịu.

Mô hình MORE: những gì giúp trải nghiệm thành khôn ngoan

Từ các nghiên cứu ấy, Glück và Bluck đề xuất năm 2013 một mô hình gọi là MORE, viết tắt từ bốn nguồn lực tâm lý giúp người ta học được từ trải nghiệm. Mô hình này còn mới và vẫn đang được kiểm chứng, nhưng nó cho một khung dễ dùng.

ChữNguồn lựcBiểu hiện
MMastery – cảm giác làm chủTin rằng mình có thể làm được gì đó với tình huống, nhưng cũng biết cái gì ngoài tầm tay
OOpenness – cởi mởChịu nhìn nhiều cách hiểu, chấp nhận chuyện phức tạp
RReflectivity – phản tỉnhCó thói quen nghĩ lại về mình và về chuyện đã qua
EEmotion regulation and Empathy – điều hoà cảm xúc và đồng cảmNhận ra và chịu đựng được cảm xúc khó, hiểu cảm xúc của người khác

Theo mô hình này, người có các nguồn lực ấy sẽ tìm thấy nhiều bài học hơn trong cùng một trải nghiệm, và rồi những bài học ấy lại củng cố thêm các nguồn lực. Một vòng xoay đi lên. Người thiếu chúng thì có thể đi qua rất nhiều biến cố mà vẫn giữ nguyên cách nhìn cũ.

Hai người nghĩ khôn hơn một người

Một trong những kết quả thực tế nhất đến từ nhóm nghiên cứu ở Berlin. Năm 1996, Ursula Staudinger và Paul Baltes công bố trên Journal of Personality and Social Psychology một nghiên cứu mang tên "Interactive minds" (những bộ óc tương tác). Người tham gia được đưa một tình huống đời sống khó và được yêu cầu nói ra những gì họ sẽ cân nhắc. Có nhóm được trò chuyện thật với một người thân tin cậy trước khi trả lời, có nhóm được yêu cầu tưởng tượng một cuộc trò chuyện như vậy, có nhóm tự nghĩ một mình.

Kết quả: những người được bàn bạc thật với người thân, rồi có thêm thời gian tự nghĩ lại, cho câu trả lời được chấm điểm khôn ngoan cao hơn rõ rệt. Nhóm chỉ tưởng tượng cuộc trò chuyện cũng có cải thiện. Điều này gợi ý rằng khôn ngoan không chỉ nằm trong một cái đầu, mà một phần nằm ở cách ta nghĩ cùng người khác.

Cần lưu ý: đây là nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, đo chất lượng câu trả lời chứ không đo hành động ngoài đời. Nhưng nó khớp với kinh nghiệm phổ biến: chuyện khó thì nên "ngủ một đêm và hỏi một người".

Dạy khôn ngoan ở trường được không

Robert Sternberg, tác giả lý thuyết cân bằng về khôn ngoan, cho rằng trường học nên dạy khôn ngoan chứ không chỉ dạy kiến thức. Trong bài viết năm 2001 trên tạp chí Educational Psychologist, ông đề xuất những cách như: cho học sinh đọc văn học, lịch sử và bàn các nhân vật đã xử sự thế nào; tập nhìn một sự kiện từ quan điểm của nhiều bên; tập viết lập luận cho cả phía mình không đồng tình. Ông và cộng sự đã thử nghiệm chương trình này ở một số trường trung học Mỹ.

Kết quả của các thử nghiệm dạy khôn ngoan đến nay còn khiêm tốn và chưa nhiều. Giới nghiên cứu vẫn chưa có câu trả lời chắc chắn là dạy ở trường có tạo ra người khôn ngoan hơn về lâu dài không. Nhưng các thành phần riêng lẻ, như khả năng nhìn từ nhiều phía hay thừa nhận mình có thể sai, đã được cho thấy là có thể cải thiện bằng luyện tập trong các nghiên cứu ngắn hạn.

Một hướng khác được nghiên cứu nhiều trong mười năm qua là "tự xa cách": tập nghĩ về chuyện của mình như thể đó là chuyện của người khác. Igor Grossmann và cộng sự đã thử cách này bằng nhật ký viết ở ngôi thứ ba trong nhiều tuần. Hướng này được trình bày riêng trong mục Khoa học về sự khôn ngoan.

Những điều không giúp khôn ra

Song song với những gì giúp ích, có vài thứ người ta hay tưởng là làm mình khôn hơn nhưng bằng chứng không ủng hộ:

  • Đọc thật nhiều câu danh ngôn. Thuộc lời hay chỉ là "văn tuệ" theo cách nói nhà Phật: nghe mà chưa nghĩ, chưa làm. Nhiều câu danh ngôn trên mạng còn không có nguồn.
  • Chỉ chờ tuổi tác. Thời gian cho thêm trải nghiệm, nhưng như nghiên cứu của Weststrate và Glück cho thấy, cách ngẫm lại trải nghiệm mới là điều quyết định. Chuyện khôn ngoan và tuổi tác được bàn kỹ ở mục riêng.
  • Tránh mọi rủi ro. Không gặp chuyện khó thì không có gì để học. Người được che chở quá kỹ có thể lớn tuổi mà chưa từng phải tự phán đoán điều gì quan trọng.

Góc nhìn hôm nay: một thói quen nhỏ mỗi tuần

Từ những nghiên cứu trên có thể rút ra một thói quen cụ thể, mất khoảng mười lăm phút mỗi tuần:

  1. Chọn một chuyện khó trong tuần, dù nhỏ: một lần cãi nhau, một quyết định chưa chắc, một lời nói mình hối hận.
  2. Viết ra theo kiểu tìm tòi, không theo kiểu an ủi: chuyện đã xảy ra thế nào, mình đã cảm thấy gì, người kia có thể đã thấy gì, mình có thể đã sai ở đâu. Tránh vội kết luận "thôi, cũng tốt".
  3. Kể cho một người tin cậy và hỏi họ nhìn chuyện ấy thế nào. Không cần xin lời khuyên, chỉ cần nghe một góc nhìn khác.
  4. Ghi một dòng: lần sau gặp chuyện tương tự, mình sẽ để ý điều gì.

Đây không phải công thức chắc chắn làm ai khôn ngoan, nhưng nó gom đúng những yếu tố mà nghiên cứu cho thấy có liên quan: trải nghiệm thật, ngẫm lại cởi mở, nghĩ cùng người khác. Người muốn đọc thêm có thể tìm các bài của Judith Glück, nhiều bài được đăng miễn phí trên mạng, hoặc chương "Wisdom" trong các giáo trình tâm lý học phát triển.

Câu hỏi thường gặp

Khôn ngoan là bẩm sinh hay học được?

Cả hai. Một số yếu tố nền như trí lực và tính cởi mở có phần bẩm sinh, nhưng nghiên cứu cho thấy khôn ngoan phát triển chủ yếu qua trải nghiệm và cách người ta ngẫm lại trải nghiệm. Khổng Tử cũng chia người ta theo cách đến với hiểu biết, trong đó có "học mà biết" và "gặp khốn khó rồi mới học".

Trải qua nhiều chuyện có làm người ta khôn hơn không?

Không tự động. Nghiên cứu của Weststrate và Glück năm 2017 cho thấy chỉ những người chịu ngẫm lại chuyện khó theo kiểu tìm tòi, tức nhìn kỹ cả những phần không dễ chịu, mới có điểm khôn ngoan cao hơn. Ngẫm chỉ để tự an ủi thì giúp nhẹ lòng nhưng ít giúp khôn ra.

Mô hình MORE là gì?

Đó là mô hình do Judith Glück và Susan Bluck đề xuất năm 2013, gồm bốn nguồn lực giúp người ta học từ trải nghiệm: cảm giác làm chủ, sự cởi mở, thói quen phản tỉnh, và khả năng điều hoà cảm xúc cùng đồng cảm. Mô hình còn đang được kiểm chứng.

Bàn bạc với người khác có giúp quyết định khôn hơn không?

Nghiên cứu "Interactive minds" của Staudinger và Baltes năm 1996 cho thấy người được trò chuyện với người thân tin cậy rồi tự nghĩ lại cho câu trả lời khôn ngoan hơn rõ rệt. Đây là kết quả trong phòng thí nghiệm, nhưng khớp với kinh nghiệm thường ngày.

Trường học có dạy được khôn ngoan không?

Robert Sternberg đề xuất dạy khôn ngoan qua việc bàn văn học, lịch sử và tập nhìn từ nhiều quan điểm. Các thử nghiệm đến nay còn ít, kết quả khiêm tốn, nên chưa có câu trả lời chắc chắn về hiệu quả lâu dài.

Mở app Khôn Ngoan

Cờ thế, qua sông, lưới logic, cân đồng giả

Mở app Khôn Ngoan

Bài viết liên quan

Mở app Khôn Ngoan

Cờ thế, qua sông, lưới logic, cân đồng giả

Mở app Khôn Ngoan Xem app khác