Khôn NgoanWiki
Tìm
Biết mình, biết người

Biết người là trí, biết mình là sáng: chương 33 Đạo Đức Kinh

Tri nhân giả trí, tự tri giả minh: Lão Tử xếp biết mình cao hơn biết người. Nguyên văn chương 33, nghĩa chữ minh, dị bản Mã Vương Đôi và cách tập biết mình.

Biết người là trí, biết mình là sáng: chương 33 Đạo Đức Kinh

"Biết người là trí, biết mình là sáng" là câu mở đầu chương 33 Đạo Đức Kinh, nguyên văn Hán: 知人者智,自知者明, đọc âm Hán Việt là "Tri nhân giả trí, tự tri giả minh". Lão Tử đặt hai thứ cạnh nhau để phân hạng: hiểu người khác là khôn (trí), còn hiểu chính mình là sáng (minh), một bậc khó hơn và sâu hơn. Cả chương chỉ có tám câu ngắn, nhưng đi theo đúng một mạch: mọi thứ hướng ra ngoài đều được đem so với thứ tương ứng hướng vào trong.

Nguyên văn và nghĩa từng câu của chương 33

Chương 33 thuộc phần Đạo kinh (chương 1 đến 37) theo cách chia phổ biến của bản Vương Bật, nhà chú giải thế kỷ 3. Toàn văn gồm bốn cặp câu:

Hán vănÂm Hán ViệtNghĩa phổ thông
知人者智,自知者明Tri nhân giả trí, tự tri giả minhBiết người là khôn, biết mình là sáng suốt
勝人者有力,自勝者強Thắng nhân giả hữu lực, tự thắng giả cườngThắng người là có sức, thắng mình là mạnh
知足者富,強行者有志Tri túc giả phú, cường hành giả hữu chíBiết đủ là giàu, gắng sức làm là có chí
不失其所者久,死而不亡者壽Bất thất kỳ sở giả cửu, tử nhi bất vong giả thọKhông mất chỗ đứng của mình thì lâu bền, chết mà không mất thì là thọ

Câu cuối có dị bản đáng biết. Trong bản lụa Mã Vương Đôi (đào được năm 1973 ở Trường Sa, Hồ Nam, từ một ngôi mộ thời Tây Hán), chữ "vong" 亡 (mất) được chép thành 忘 (quên), nên câu có thể hiểu là "chết mà không bị quên lãng thì là thọ". Hai cách đọc dẫn tới hai ý khác nhau: một bên nghiêng về cái gì đó của con người còn lại sau cái chết, một bên nghiêng về danh tiếng, ký ức người đời sau. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất bản nào gần với nguyên ý hơn.

Ý "biết đủ là giàu" ở câu thứ năm là một chủ đề lớn riêng trong tư tưởng Lão Tử. Bài này chỉ bàn cặp câu đầu và mạch "trong – ngoài" của cả chương.

Vì sao "trí" lại đứng dưới "minh"

Đọc lướt, hai chữ trí và minh có vẻ đồng nghĩa: đều là hiểu biết. Nhưng trong Đạo Đức Kinh, chữ "minh" mang sức nặng đặc biệt. Nó xuất hiện ở những chỗ then chốt:

  • Chương 16: "Tri thường viết minh" (知常曰明) — biết được cái thường hằng thì gọi là sáng.
  • Chương 24: "Tự kiến giả bất minh" (自見者不明) — kẻ tự cho mình là thấy rõ thì không sáng.
  • Chương 52: "Kiến tiểu viết minh" (見小曰明) — thấy được cái nhỏ thì gọi là sáng.

Ghép lại, "minh" là cái sáng soi được cả những điều khó thấy, kể cả điều mình không muốn thấy ở bản thân. Còn "trí" trong Lão Tử thường hướng ra ngoài, đôi khi mang sắc thái mưu tính, toan liệu. Chương 18 còn nói khi "trí tuệ xuất" thì "có đại nguỵ", tức là khôn ngoan bày ra thì giả dối lớn theo sau. Vì vậy câu "tri nhân giả trí" không hẳn là lời khen tuyệt đối. Biết người là một năng lực có ích, nhưng nó có thể dùng để thao túng. Biết mình thì khó dùng vào việc xấu hơn, vì đối tượng của nó chính là người đang biết.

Mạch "ngoài – trong" của cả chương

Đặt bốn cặp câu thành hai cột, cấu trúc lộ ra rất rõ:

Hướng ra ngoàiHướng vào trong
Biết người → tríBiết mình → minh
Thắng người → có sứcThắng mình → mạnh
Gắng sức làm → có chíBiết đủ → giàu
Sống lâu theo thân xácKhông mất chỗ của mình → bền

Lão Tử không bảo cột bên trái là sai. Ông chỉ cho thấy nó có giới hạn: thắng được người khác chứng tỏ mình có sức, chưa chứng tỏ mình mạnh. Người hay nổi nóng có thể thắng mọi cuộc cãi, nhưng không thắng được cơn nóng của chính mình. Theo cách đọc này, "biết người" và "thắng người" là những việc làm được bằng kỹ năng, còn "biết mình" và "thắng mình" đòi hỏi một thứ khác: chịu nhìn thẳng vào mình.

Đừng nhầm với "biết người biết ta, trăm trận trăm thắng"

Người Việt hay ghép câu của Lão Tử với câu "biết người biết ta, trăm trận trăm thắng" và coi là cùng một ý. Thật ra câu thứ hai đến từ một sách khác hẳn: Tôn Tử binh pháp, thiên Mưu công. Nguyên văn là 知彼知己,百戰不殆, "Tri bỉ tri kỷ, bách chiến bất đãi", nghĩa đúng là "biết địch biết ta, trăm trận không nguy", chứ không phải "trăm trận trăm thắng". Tôn Tử nói tiếp: không biết địch mà biết ta thì một thắng một thua; không biết địch cũng không biết ta thì trận nào cũng nguy.

Hai câu khác nhau ở mục đích. Tôn Tử bàn chuyện dùng binh, biết mình để không thua. Lão Tử bàn chuyện làm người, và với ông, biết mình là đích đến chứ không phải phương tiện để thắng ai. Dịch "bất đãi" thành "trăm trận trăm thắng" làm câu của Tôn Tử nghe hào hùng hơn nhưng sai ý thận trọng vốn có của nó.

Lão Tử và các truyền thống khác nói gì về chuyện biết mình

Ý tưởng "biết mình khó hơn biết người" không chỉ có ở Trung Hoa. Ở Hy Lạp cổ, dòng chữ "Hãy tự biết mình" khắc tại đền Apollo ở Delphi cũng đặt việc hiểu bản thân lên hàng đầu, dù nghĩa ban đầu của nó có thể khác (xem bài riêng về dòng chữ Delphi trong cùng chuyên mục). Trong Luận ngữ, Tăng Tử tự xét mình mỗi ngày ba điều, cũng là một cách thực hành "tự tri".

Điểm riêng của Lão Tử là ông không đưa ra phương pháp. Ông không bảo phải xét mình bao nhiêu lần hay hỏi câu gì. Ông chỉ xếp hạng và để người đọc tự rút ra. Một số nhà chú giải về sau, như Hà Thượng Công (bản chú có lẽ hình thành thời Hán, niên đại còn bàn cãi), đọc chương này theo hướng dưỡng sinh và tu thân; Vương Bật thì đọc theo hướng triết lý. Bản dịch tiếng Việt quen thuộc có Nguyễn Hiến Lê và Thu Giang Nguyễn Duy Cần, mỗi người chọn chữ hơi khác nhau, nên đọc song song hai bản là cách tốt để thấy câu gốc có bao nhiêu tầng nghĩa.

Tâm lý học hôm nay có đồng ý với Lão Tử không

Khoa học không kiểm chứng một câu triết lý, nhưng có những kết quả gần với trực giác của chương 33. Nhà tâm lý học Simine Vazire, trong mô hình SOKA công bố năm 2010 trên tạp chí Journal of Personality and Social Psychology, cho thấy bản thân ta và người quen biết ta mỗi bên thấy rõ những phần khác nhau. Ta tự đánh giá đúng hơn những nét bên trong như lo âu. Người quen lại đánh giá đúng hơn những nét dễ thấy và mang tính khen chê, như ta có thông minh hay sáng tạo không. Nói cách khác, có những điều về mình mà người khác "biết" rõ hơn chính ta.

Điều này ủng hộ ý của Lão Tử theo một hướng bất ngờ: biết mình khó không phải vì thiếu thông tin, mà vì ta ở quá gần mình và có quá nhiều lý do để nhìn mình đẹp hơn. Đây cũng là lý do tâm lý học khuyên tìm nhận xét từ bên ngoài, chuyện được bàn kỹ trong các bài về cửa sổ Johari và xin nhận xét thẳng thắn.

Góc nhìn hôm nay: tập "minh" thế nào cho có việc làm

Chương 33 không hướng dẫn, nhưng ta có thể biến cấu trúc hai cột của nó thành một bài tập nhỏ. Lấy một tờ giấy, kẻ hai cột như bảng ở trên, rồi điền bằng chuyện của chính mình:

  1. Cột "biết người": ghi một người mà bạn tin là mình hiểu rõ (đồng nghiệp, người thân). Viết ba điều bạn đoán về cách họ phản ứng khi bị phê bình.
  2. Cột "biết mình": viết ba điều tương tự về chính bạn. Thường cột này khó điền hơn, hoặc điền ra toàn ý tốt. Đó là dấu hiệu đầu tiên của chỗ "chưa minh".
  3. Kiểm chứng: hỏi người kia một câu thật cụ thể về lần gần nhất bạn bị phê bình, bạn đã phản ứng ra sao. So với cột của mình.
  4. Thắng mình: chọn một thói quen nhỏ bạn hay "thua", chẳng hạn cầm điện thoại ngay khi thức dậy, và thử thắng nó trong bảy ngày. Không cần to tát; chương 33 nói cái mạnh nằm ở chỗ thắng mình, không nằm ở cỡ của chiến thắng.

Nếu muốn đọc tiếp, hãy tìm một bản Đạo Đức Kinh có in kèm chữ Hán và dị bản Mã Vương Đôi, đọc liền các chương 16, 24, 33 và 52 để thấy chữ "minh" được dùng nhất quán thế nào. Đọc một câu trong mạch cả sách luôn đúng hơn đọc nó như danh ngôn rời.

Câu hỏi thường gặp

"Biết người là trí, biết mình là sáng" nằm ở đâu?

Câu này là câu mở đầu chương 33 Đạo Đức Kinh của Lão Tử, nguyên văn "Tri nhân giả trí, tự tri giả minh". Theo cách chia phổ biến của bản Vương Bật, chương 33 nằm trong phần Đạo kinh.

Chữ "minh" trong câu này nghĩa là gì?

"Minh" là sáng, sáng suốt, thấy rõ. Trong Đạo Đức Kinh nó chỉ một kiểu hiểu biết sâu hơn "trí", thấy được cả điều nhỏ và khó thấy, như ở chương 16 và 52. Lão Tử dùng nó để nói biết mình là bậc cao hơn biết người.

"Biết người biết ta trăm trận trăm thắng" có phải của Lão Tử không?

Không. Câu đó từ thiên Mưu công của Tôn Tử binh pháp, nguyên văn "Tri bỉ tri kỷ, bách chiến bất đãi". Nghĩa đúng là trăm trận không nguy, không phải trăm trận trăm thắng.

Vì sao biết mình lại khó hơn biết người?

Vì ta ở quá gần mình và có động cơ để nhìn mình tốt đẹp hơn thật. Nghiên cứu của Simine Vazire năm 2010 cho thấy người quen đôi khi đánh giá đúng hơn ta ở những nét dễ thấy như thông minh hay sáng tạo.

Câu "tử nhi bất vong giả thọ" có mấy cách hiểu?

Có hai cách hiểu chính. Bản thông hành chép chữ "vong" là mất, nên hiểu là chết mà không mất đi. Bản lụa Mã Vương Đôi chép chữ "vong" là quên, nên hiểu là chết mà không bị quên lãng; chưa có kết luận bản nào gần nguyên ý hơn.

Mở app Khôn Ngoan

Cờ thế, qua sông, lưới logic, cân đồng giả

Mở app Khôn Ngoan

Bài viết liên quan

Mở app Khôn Ngoan

Cờ thế, qua sông, lưới logic, cân đồng giả

Mở app Khôn Ngoan Xem app khác