Cửa sổ Johari là một hình vẽ bốn ô dùng để hình dung phần nào về mình ai biết: ô mở (mình biết, người khác cũng biết), ô mù (người khác biết, mình không biết), ô ẩn (mình biết, người khác không biết) và ô chưa biết (không ai biết). Mô hình do hai nhà tâm lý học Mỹ Joseph Luft và Harrington Ingham đưa ra năm 1955; tên "Johari" ghép từ tên của hai ông, Joe và Harry. Mục đích của nó rất thực tế: giúp một nhóm người hiểu nhau hơn bằng cách nới rộng ô mở.
Ra đời trong một hội thảo về làm việc nhóm
Luft và Ingham trình bày mô hình trong một bài viết năm 1955 thuộc kỷ yếu của một khoá huấn luyện về phát triển nhóm do Đại học California ở Los Angeles (UCLA) tổ chức. Đây là thời kỳ các "nhóm huấn luyện" (T-group) đang thịnh ở Mỹ: những người lạ ngồi với nhau nhiều buổi, nói về cảm nhận của mình với nhau để học cách giao tiếp. Họ cần một hình vẽ đơn giản để giải thích chuyện gì đang diễn ra trong nhóm, và cửa sổ Johari ra đời từ nhu cầu đó.
Về sau, Joseph Luft viết kỹ hơn trong cuốn Of Human Interaction (1969). Mô hình lan rộng sang đào tạo quản lý, giáo dục kỹ năng sống, tư vấn. Cần nói rõ ngay: cửa sổ Johari là một công cụ minh hoạ và thảo luận, không phải bài trắc nghiệm tâm lý đã được chuẩn hoá. Nó giúp nghĩ cho rõ, không đo được ai "tự nhận thức bao nhiêu điểm".
Bốn ô của cửa sổ
| Mình biết | Mình không biết | |
|---|---|---|
| Người khác biết | Ô mở (arena): tên, nghề, những tính cách ai cũng thấy | Ô mù (blind spot): thói quen nói chen, giọng gắt khi mệt mà mình không để ý |
| Người khác không biết | Ô ẩn (façade): nỗi sợ, mong muốn, chuyện quá khứ mình giữ cho riêng mình | Ô chưa biết (unknown): năng lực chưa từng có dịp bộc lộ, phản ứng trong hoàn cảnh chưa gặp |
Kích thước các ô không cố định. Khi ta kể thêm về mình, ô ẩn co lại và ô mở rộng ra. Khi người khác cho ta biết họ thấy gì, ô mù co lại. Khi ta thử việc mới và khám phá điều chưa biết, một phần ô chưa biết chuyển sang các ô khác. Luft và Ingham cho rằng trong một nhóm làm việc tốt, ô mở của mỗi người lớn dần theo thời gian.
Hai cách nới rộng ô mở
Mô hình chỉ ra hai lối đi, và chúng đi theo hai hướng ngược nhau:
- Tự bộc lộ (đẩy từ ô ẩn sang ô mở): ta chủ động nói ra điều người khác chưa biết, như "mình hay im lặng trong họp không phải vì không có ý kiến mà vì cần thời gian nghĩ".
- Nhận phản hồi (kéo từ ô mù sang ô mở): người khác cho ta biết điều họ thấy mà ta không thấy, như "anh hay cắt lời khi người khác đang nói dở".
Điểm tinh tế: hai việc này nuôi nhau. Người hay chia sẻ về mình thường khiến người khác thấy an toàn để nói thật với họ; người chịu nghe nhận xét thường được tin để nghe tâm sự. Ngược lại, người không bao giờ kể gì về mình và cũng không bao giờ hỏi ai thấy mình thế nào sẽ có ô mở rất nhỏ, và những người xung quanh phải đoán về họ.
Tự bộc lộ bao nhiêu là vừa
Mô hình không bảo phải phơi bày mọi thứ. Nghiên cứu về tự bộc lộ trong tâm lý học xã hội, như công trình của Irwin Altman và Dalmas Taylor (thuyết thâm nhập xã hội, 1973), cho thấy quan hệ thân dần lên khi việc chia sẻ diễn ra từ từ và có qua có lại. Kể quá sâu quá sớm với người mới quen thường làm họ ngại chứ không làm họ gần. Chọn người, chọn lúc, chọn mức là một phần của sự khôn ngoan.
Bài tập Johari gốc: chọn tính từ
Cách dùng phổ biến nhất của mô hình là một bài tập trong nhóm. Mỗi người được phát một danh sách vài chục tính từ tích cực (kiểu "kiên nhẫn", "hài hước", "đáng tin", "tò mò", "cẩn thận"). Các bước:
- Mỗi người tự chọn năm hoặc sáu từ mà mình cho là đúng nhất với mình.
- Những người khác trong nhóm cũng chọn năm hoặc sáu từ cho người đó, không bàn với nhau.
- Xếp kết quả vào bốn ô: từ mình chọn và người khác cũng chọn vào ô mở; từ chỉ người khác chọn vào ô mù; từ chỉ mình chọn vào ô ẩn; từ không ai chọn vào ô chưa biết.
- Cả nhóm nói chuyện về những chỗ lệch, nhất là ô mù.
Danh sách gốc chỉ có tính từ tích cực, điều này có chủ đích: bài tập nhằm xây lòng tin, không nhằm phê bình. Về sau có người làm thêm bản tính từ tiêu cực (đôi khi gọi là "Nohari"), nhưng dùng bản đó trong nhóm chưa đủ tin nhau rất dễ gây tổn thương.
Giới hạn: đừng dùng sai mô hình
Cửa sổ Johari phổ biến đến mức hay bị dùng quá tay. Mấy điều cần nhớ:
- Không phải số đo. Có trang mạng chấm "ô mở của bạn chiếm bao nhiêu phần trăm". Mô hình gốc không có thang đo như vậy.
- Người khác chọn chưa chắc đã đúng. Ô mù chứa những gì người khác nghĩ về ta. Nhận xét của họ cũng có thể sai, nhất là khi họ chỉ thấy ta ở một hoàn cảnh. Nghiên cứu của Simine Vazire (2010) cho thấy người ngoài nhìn đúng hơn ở một số nét dễ thấy, không phải ở mọi nét.
- Văn hoá ảnh hưởng. Trong môi trường mà nói thẳng về nhau bị coi là thất lễ, bài tập dễ ra kết quả "đẹp" mà rỗng. Người dẫn phải tạo được không khí an toàn trước.
- Ô ẩn có quyền được giữ. Có những điều về mình không ai bắt buộc phải nói, nhất là ở nơi làm việc.
Góc nhìn hôm nay: tự làm cửa sổ Johari với hai người
Không cần một khoá học. Bạn có thể làm bản rút gọn tại nhà:
- Viết ra khoảng ba mươi tính từ tích cực, càng cụ thể càng tốt ("giữ lời", "bình tĩnh khi bị dồn", "nhớ chi tiết", "dễ bắt chuyện").
- Tự chọn năm từ cho mình, gấp tờ giấy lại.
- Nhờ hai người biết bạn ở hai môi trường khác nhau, ví dụ một người trong nhà và một đồng nghiệp, mỗi người chọn năm từ cho bạn.
- Xếp vào bốn ô. Để ý nhất hai chỗ: từ mà cả hai người cùng chọn mà bạn không chọn (một ô mù khá chắc), và từ bạn chọn mà không ai chọn (có thể là điều bạn mong mình có, hoặc điều bạn chưa thể hiện ra).
- Hỏi lại từng người: "Lần nào làm anh/chị thấy em như vậy?" Câu trả lời bằng một tình huống cụ thể có giá trị hơn nhiều so với chính tính từ.
Bước cuối là phần quý nhất của cả bài tập, vì nó biến một nhận xét chung chung thành hành vi bạn nhận ra được và lặp lại được. Ai muốn đọc nguồn gốc có thể tìm cuốn Of Human Interaction của Joseph Luft; với cách xin nhận xét sao cho người ta dám nói thật, xem bài riêng trong chuyên mục này.
Câu hỏi thường gặp
Cửa sổ Johari là gì?
Là mô hình bốn ô do Joseph Luft và Harrington Ingham đưa ra năm 1955, chia hiểu biết về một người thành ô mở, ô mù, ô ẩn và ô chưa biết. Nó dùng để thảo luận cách hiểu mình và hiểu nhau trong nhóm.
Vì sao gọi là "Johari"?
Tên ghép từ tên của hai tác giả: Joe (Joseph Luft) và Harry (Harrington Ingham). Đây không phải một từ có nghĩa riêng.
Ô mù trong cửa sổ Johari là gì?
Là những điều người khác biết về ta mà ta không biết, như một thói quen nói năng hay cách ta tỏ ra khi căng thẳng. Cách thu hẹp ô mù là xin và chịu nghe nhận xét.
Làm sao để mở rộng ô mở?
Có hai cách: tự bộc lộ những điều phù hợp về mình để thu hẹp ô ẩn, và xin phản hồi để thu hẹp ô mù. Tự bộc lộ nên từ từ và có qua có lại, không nên kể quá sâu quá sớm.
Cửa sổ Johari có phải bài trắc nghiệm tính cách không?
Không. Đây là công cụ minh hoạ và thảo luận, không có thang điểm chuẩn hoá. Các trang chấm phần trăm từng ô không dựa trên mô hình gốc.