Các nghiên cứu so sánh văn hoá cho thấy người phương Tây và người phương Đông hình dung khôn ngoan hơi khác nhau: người Mỹ, người Úc gắn khôn ngoan chặt hơn với hiểu biết và kinh nghiệm, còn người Nhật, người Ấn, người Đài Loan gắn nó nhiều hơn với sự kín đáo, khiêm nhường và lòng nhân. Không chỉ cách hiểu, cách thể hiện cũng khác: nghiên cứu năm 2012 của Igor Grossmann và cộng sự thấy người Nhật trẻ và trung niên lập luận khôn ngoan hơn người Mỹ cùng tuổi khi bàn về xung đột. Nhưng "Đông – Tây" là cách chia rất thô, và khác biệt bên trong mỗi nền văn hoá thường lớn hơn khác biệt giữa chúng.
Người ta hình dung người khôn ngoan ra sao
So sánh bốn nước
Năm 2000, Masami Takahashi và Prashant Bordia công bố trên International Journal of Psychology một nghiên cứu so sánh cách sinh viên ở Mỹ, Úc, Ấn Độ và Nhật Bản hiểu chữ "khôn ngoan". Người tham gia được đưa một loạt tính từ, như "từng trải", "hiểu biết", "kín đáo", "trực giác", "già", và đánh giá mức giống nhau giữa các từ ấy với "khôn ngoan".
Kết quả: sinh viên Mỹ và Úc xếp "khôn ngoan" gần nhất với "từng trải" và "hiểu biết". Sinh viên Ấn Độ và Nhật Bản xếp "khôn ngoan" gần nhất với "kín đáo" (discreet). Nói cách khác, trong hình dung phương Tây, người khôn là người biết nhiều; trong hình dung phương Đông ở nghiên cứu này, người khôn là người biết giữ mình, biết lúc nào không nên nói.
Hai kiểu khôn ngoan: phân tích và tổng hợp
Hai năm sau, Masami Takahashi và Willis Overton đề xuất một khung lý thuyết phân biệt hai "kiểu" khôn ngoan. Kiểu phân tích, nổi bật trong truyền thống phương Tây, nhấn mạnh hiểu biết, lập luận, khả năng tách vấn đề ra mà xét. Kiểu tổng hợp, nổi bật trong truyền thống phương Đông, nhấn mạnh việc kết hợp hiểu biết với cảm xúc, trực giác và tự tu dưỡng, coi khôn ngoan là một cách sống hơn là một kho hiểu biết. Các tác giả nói rõ hai kiểu này có ở mọi nền văn hoá, chỉ khác ở chỗ được đề cao nhiều hay ít.
Người Đài Loan hiểu khôn ngoan thế nào
Nhà tâm lý học Yang Shih-ying (Dương Thế Anh) ở Đài Loan, năm 2001 trên Journal of Cross-Cultural Psychology, khảo sát cách người Hoa ở Đài Loan mô tả người khôn ngoan. Phân tích cho thấy bốn nhóm đặc điểm: năng lực và hiểu biết; lòng nhân và trắc ẩn; sự cởi mở và sâu sắc; sự khiêm nhường và kín đáo. So với các nghiên cứu ở Mỹ, nhóm thứ hai và thứ tư nổi bật hơn. Điều này khớp với truyền thống Nho gia, nơi chữ trí luôn được đặt cạnh chữ nhân, và người quân tử được mô tả là ít lời.
Cách lập luận khôn ngoan khác nhau
Nhật Bản và Mỹ
Nghiên cứu được trích nhiều nhất là của nhóm Igor Grossmann, Shinobu Kitayama, Richard Nisbett và các cộng sự Nhật – Mỹ, công bố năm 2012 trên Psychological Science với tiêu đề "Aging and wisdom: Culture matters". Người tham gia ở Mỹ và Nhật, thuộc nhiều lứa tuổi, đọc các câu chuyện về xung đột giữa người với người và giữa các nhóm, rồi nói họ nghĩ chuyện sẽ diễn biến thế nào. Câu trả lời được chấm theo các thành phần của lập luận khôn ngoan, như nhìn từ góc người khác, thừa nhận giới hạn hiểu biết, tìm cách dung hoà.
Hai phát hiện chính:
- Người Nhật ở tuổi trẻ và trung niên lập luận khôn ngoan hơn người Mỹ cùng tuổi.
- Ở Mỹ, lập luận khôn ngoan về xung đột tăng rõ theo tuổi; ở Nhật, đường ấy gần như phẳng.
Cách giải thích các tác giả đưa ra: văn hoá Nhật đề cao sự hài hoà và việc tránh xung đột trực tiếp, nên người Nhật được tập những kỹ năng như nhìn từ góc người khác và tìm điểm dung hoà từ sớm, qua giáo dục và đời sống thường ngày. Người Mỹ thì phải tự tích luỹ những kỹ năng ấy qua trải nghiệm sống, nên chúng tăng dần theo tuổi. Đây là giải thích hợp lý nhưng chưa được kiểm chứng trực tiếp.
Nga và Mỹ
Một nghiên cứu khác của Grossmann và Ethan Kross, năm 2010 cũng trên Psychological Science, so sánh người Nga và người Mỹ. Khi được yêu cầu nghĩ lại một chuyện buồn, người Nga có xu hướng tự nhiên nhìn chuyện ấy từ xa nhiều hơn, như người quan sát, trong khi người Mỹ có xu hướng sống lại nó từ bên trong. Nhờ đó, người Nga nghiền ngẫm chuyện buồn nhiều mà ít bị trầm cảm đi kèm như người Mỹ. Nghiên cứu này cho thấy chính cách nhìn chuyện của mình, một thành phần của khôn ngoan, cũng chịu ảnh hưởng văn hoá.
Gốc rễ: tư duy biện chứng
Đằng sau nhiều khác biệt trên là một hướng nghiên cứu cũ hơn về tư duy biện chứng. Năm 1999, Kaiping Peng và Richard Nisbett công bố trên American Psychologist các nghiên cứu cho thấy người Hoa có xu hướng chấp nhận mâu thuẫn và tìm "đường giữa" nhiều hơn người Mỹ. Chẳng hạn, khi được đưa hai mệnh đề có vẻ trái nhau, người Mỹ thường chọn một bên đúng, còn người Hoa dễ chấp nhận cả hai đều có phần đúng. Họ cũng thấy người Hoa ưa những câu tục ngữ chứa mâu thuẫn hơn.
Nisbett về sau tổng hợp các nghiên cứu này trong cuốn The Geography of Thought (2003). Cuốn sách được đọc rộng rãi nhưng cũng bị phê bình là vẽ bức tranh Đông – Tây quá gọn, dựa nhiều vào mẫu sinh viên, và chưa tách được ảnh hưởng của văn hoá với ảnh hưởng của những yếu tố như kinh tế hay cấu trúc gia đình.
Những điều cần thận trọng
| Vấn đề | Vì sao quan trọng |
|---|---|
| "Phương Đông" không phải một khối | Nhật, Trung Hoa, Ấn Độ, Việt Nam có truyền thống rất khác nhau. Gộp chung là bỏ mất những khác biệt ấy. |
| Mẫu thường là sinh viên | Sinh viên đại học không đại diện cho cả dân số một nước, nhất là về tuổi và học vấn. |
| Dịch thuật | Chữ "wisdom", "kín đáo", "từng trải" dịch sang tiếng khác có thể mang sắc thái khác. |
| Khác biệt trong nước | Giữa thành thị và nông thôn, giữa các thế hệ, khác biệt có thể lớn hơn khác biệt giữa hai nước. |
| Tâm lý học quá dựa vào mẫu phương Tây | Joseph Henrich, Steven Heine và Ara Norenzayan (2010) chỉ ra phần lớn nghiên cứu tâm lý học dựa trên người thuộc các xã hội họ gọi tắt là WEIRD: phương Tây, có học, công nghiệp hoá, giàu, dân chủ. |
Còn Việt Nam thì sao? Hiện chưa có nghiên cứu so sánh văn hoá về khôn ngoan với mẫu người Việt được trích dẫn rộng rãi. Có thể đoán rằng người Việt, với truyền thống Nho, Phật, Lão hoà trộn và kho tục ngữ đề cao sự khéo léo trong cư xử, gần với kiểu "tổng hợp" hơn. Nhưng đó chỉ là phỏng đoán, cần nghiên cứu thật mới nói được.
Góc nhìn hôm nay: học từ cả hai kiểu khôn ngoan
Ý có ích nhất từ các nghiên cứu này không phải là "ai khôn hơn", mà là mỗi nền văn hoá đã luyện kỹ một số mặt của khôn ngoan và có thể bỏ quên những mặt khác. Người sống ở bất cứ đâu đều có thể mượn thêm từ phía kia.
- Mượn từ kiểu phân tích: khi gặp chuyện khó, tách nó thành từng phần, nói rõ dữ kiện nào chắc, dữ kiện nào chưa. Đừng để mong muốn giữ hoà khí che mất việc nhìn thẳng vào vấn đề.
- Mượn từ kiểu tổng hợp: trước khi phán ai đúng ai sai, thử tìm xem cả hai bên có phần nào đúng không. Để ý cảm xúc của mình và của người kia như một phần của dữ kiện, không phải nhiễu.
- Để ý thói quen văn hoá của chính mình: nếu mình lớn lên trong môi trường đề cao sự nhường nhịn, có thể mình giỏi dung hoà nhưng ngại nói thẳng điều sai. Nếu lớn lên trong môi trường đề cao tranh luận, có thể mình giỏi lý lẽ nhưng kém đọc người.
Người muốn đọc thêm có thể bắt đầu từ cuốn The Geography of Thought (2003) của Richard Nisbett, đọc kèm với các bài phê bình về nó, rồi tìm bài "Aging and wisdom: Culture matters" (2012) của Grossmann và cộng sự.
Câu hỏi thường gặp
Phương Đông và phương Tây hiểu khôn ngoan khác nhau thế nào?
Theo nghiên cứu của Takahashi và Bordia năm 2000, sinh viên Mỹ và Úc gắn khôn ngoan với "từng trải" và "hiểu biết", còn sinh viên Ấn Độ và Nhật gắn nó với "kín đáo". Takahashi và Overton gọi đó là kiểu khôn ngoan phân tích và kiểu tổng hợp.
Người Nhật có khôn ngoan hơn người Mỹ không?
Nghiên cứu năm 2012 của Grossmann và cộng sự thấy người Nhật trẻ và trung niên lập luận khôn ngoan hơn người Mỹ cùng tuổi khi bàn về xung đột, nhưng ở tuổi già khoảng cách thu hẹp vì người Mỹ tăng dần theo tuổi. Kết quả nói về một kiểu lập luận cụ thể, không phải về việc dân tộc nào khôn hơn.
Tư duy biện chứng là gì?
Trong các nghiên cứu của Peng và Nisbett (1999), tư duy biện chứng là xu hướng chấp nhận mâu thuẫn, thấy cả hai mặt đối lập đều có phần đúng và tìm đường giữa. Họ thấy xu hướng này rõ hơn ở người Hoa so với người Mỹ.
Có nghiên cứu nào về khôn ngoan của người Việt không?
Hiện chưa có nghiên cứu so sánh văn hoá về khôn ngoan với mẫu người Việt được trích dẫn rộng rãi. Mọi nhận định về "khôn ngoan kiểu Việt" theo nghĩa khoa học vẫn là phỏng đoán.
WEIRD trong tâm lý học nghĩa là gì?
WEIRD là viết tắt tiếng Anh của phương Tây, có học, công nghiệp hoá, giàu và dân chủ. Henrich, Heine và Norenzayan (2010) dùng từ này để chỉ ra phần lớn nghiên cứu tâm lý học dựa trên người thuộc các xã hội như vậy, nên kết quả chưa chắc đúng cho phần còn lại của thế giới.