Khôn NgoanWiki
Tìm
Khoa học về sự khôn ngoan

Tâm lý học bắt đầu nghiên cứu sự khôn ngoan từ khi nào

Tâm lý học nghiên cứu khôn ngoan từ giữa thập niên 1970 với Vivian Clayton, thành hình thập niên 1980 với nhóm Baltes ở Berlin và Sternberg, có sách nền năm 1990.

Tâm lý học bắt đầu nghiên cứu sự khôn ngoan từ khi nào

Tâm lý học bắt đầu nghiên cứu khôn ngoan một cách có hệ thống từ giữa thập niên 1970, với các công trình của Vivian Clayton ở Mỹ. Trước đó, khôn ngoan chỉ được nhắc thoáng qua trong các sách về tuổi già. Thập niên 1980 là lúc ngành này thành hình, với nhóm nghiên cứu của Paul Baltes ở Berlin và các khảo sát của Robert Sternberg ở Yale; đến năm 1990, cuốn sách tập hợp đầu tiên ra đời và khôn ngoan chính thức trở thành một đề tài khoa học.

Vì sao tâm lý học tránh đề tài này rất lâu

Suốt nửa đầu thế kỷ 20, tâm lý học muốn chứng tỏ mình là một khoa học như vật lý, nên ưu tiên những gì đo được rõ ràng: phản xạ, trí nhớ, thời gian phản ứng, điểm số trí thông minh. Khôn ngoan bị coi là đề tài của triết học và tôn giáo, quá mơ hồ, quá gắn với giá trị, khó đặt thành câu hỏi thí nghiệm. Thời kỳ trường phái hành vi thống trị, ngay cả những khái niệm như "ý thức" hay "suy nghĩ" cũng bị gạt ra, huống chi là khôn ngoan.

Ngoại lệ hiếm hoi là G. Stanley Hall, người sáng lập Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ. Trong cuốn Senescence (1922), viết khi ông đã gần tám mươi tuổi, Hall cho rằng tuổi già có những phẩm chất riêng, trong đó có khả năng nhìn đời sâu hơn. Nhưng đó là suy ngẫm cá nhân hơn là nghiên cứu.

Nhà phân tâm học Erik Erikson, trong mô hình tám giai đoạn phát triển công bố từ năm 1950, gắn khôn ngoan với chặng cuối đời. Mô hình ấy là một đề tài riêng; ở đây chỉ cần ghi nhận rằng nó đã gợi cho những người đi sau ý tưởng coi khôn ngoan là thứ có thể nghiên cứu theo vòng đời.

Vivian Clayton: người mở đường

Người thường được coi là khởi đầu nghiên cứu khôn ngoan trong tâm lý học hiện đại là Vivian Clayton. Năm 1975, khi còn là nghiên cứu sinh, bà công bố trên tạp chí Human Development bài viết bàn về khôn ngoan theo lý thuyết của Erikson, trong đó phân biệt khôn ngoan với trí thông minh: trí thông minh hướng tới giải quyết vấn đề theo logic, còn khôn ngoan hướng tới hiểu những mâu thuẫn và nghịch lý của đời sống con người.

Năm 1980, Clayton cùng James Birren công bố một nghiên cứu dùng kỹ thuật "thang đo đa chiều": họ đưa cho người tham gia ở ba nhóm tuổi một danh sách các từ mô tả, như "từng trải", "hiểu biết", "trực giác", "đồng cảm", rồi yêu cầu đánh giá mức giống nhau giữa các từ và chữ "khôn ngoan". Phân tích cho thấy hình dung về khôn ngoan có ba nhóm thành phần: nhận thức (hiểu biết, từng trải), phản tỉnh (tự xét, trực giác) và cảm xúc (đồng cảm, thấu hiểu). Bộ ba này về sau được Monika Ardelt phát triển thành thang đo nổi tiếng.

Clayton không theo tiếp đề tài lâu dài; bà chuyển sang công việc lâm sàng và tư vấn. Khi khôn ngoan trở thành một ngành nghiên cứu sôi động hơn hai mươi năm sau, nhiều bài báo đã nhắc lại tên bà như người đi trước thời mình.

Thập niên 1980: hai cách tiếp cận

Đến thập niên 1980, nghiên cứu khôn ngoan tách thành hai hướng chính, đến nay vẫn còn.

HướngCâu hỏi chínhCách làmĐại diện
Lý thuyết ngầm (implicit)Người thường hiểu khôn ngoan là gì?Hỏi người tham gia mô tả người khôn ngoan, rồi phân tích các mô tảClayton & Birren (1980), Holliday & Chandler (1986), Sternberg (1985)
Lý thuyết hiện (explicit)Khôn ngoan thực chất gồm những gì, đo thế nào?Nhà nghiên cứu xây định nghĩa từ lý thuyết và triết học, rồi thiết kế công cụ đoBaltes và nhóm Berlin, về sau Ardelt, Sternberg (1998)

Nghiên cứu của Robert Sternberg năm 1985 thuộc hướng thứ nhất: ông khảo sát người thường và các giáo sư về hình dung của họ đối với người thông minh, người sáng tạo, người khôn ngoan, và thấy ba hình mẫu này tách bạch khá rõ. Stephen Holliday và Michael Chandler năm 1986 cũng theo hướng này, tìm ra năm nhóm đặc điểm mà người ta gán cho người khôn ngoan, trong đó có hiểu biết đặc biệt, khả năng phán đoán và giao tiếp, năng lực chung, kỹ năng quan hệ và sự kín đáo.

Hướng thứ hai bắt đầu ở Viện Max Planck về Phát triển Con người tại Berlin, nơi nhóm của Paul Baltes xây dựng từ khoảng giữa thập niên 1980 cái về sau gọi là Mô hình khôn ngoan Berlin. Đây là nỗ lực đầu tiên đo khôn ngoan bằng cách cho người ta giải quyết những tình huống đời sống khó rồi chấm điểm câu trả lời theo tiêu chí, thay vì để người ta tự đánh giá mình.

Năm 1990: khôn ngoan thành một ngành

Mốc quan trọng là năm 1990, khi Robert Sternberg biên tập cuốn Wisdom: Its Nature, Origins, and Development (Nhà xuất bản Đại học Cambridge). Cuốn sách tập hợp các chương của hầu hết những người đang nghiên cứu khôn ngoan lúc đó, trình bày nhiều quan điểm khác nhau cạnh nhau. Lần đầu tiên, người muốn nghiên cứu khôn ngoan có một cuốn sách nền để bắt đầu.

Năm 2000, Paul Baltes và Ursula Staudinger công bố bài tổng quan trên American Psychologist, tạp chí chính của Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ. Bài báo này, với tiêu đề coi khôn ngoan là một "siêu nguyên tắc thực dụng" giúp phối hợp trí óc và đức hạnh hướng tới sự xuất sắc, đưa nghiên cứu khôn ngoan tới đông đảo giới tâm lý học.

Từ 2000 tới nay: mở rộng và tranh luận

Hơn hai thập niên gần đây, nghiên cứu khôn ngoan mở rộng theo nhiều hướng:

  • Thang đo tự đánh giá: Monika Ardelt công bố Thang đo khôn ngoan ba chiều năm 2003; Jeffrey Webster công bố thang tự đánh giá cùng năm. Nhiều thang khác ra đời sau đó.
  • Thần kinh học và tâm thần học: Dilip Jeste ở Đại học California, San Diego, cùng cộng sự tiến hành năm 2010 một nghiên cứu theo phương pháp Delphi, hỏi ý kiến các chuyên gia qua nhiều vòng để tìm điểm đồng thuận về đặc điểm của khôn ngoan. Năm 2009, Thomas Meeks và Jeste công bố bài tổng quan về những vùng não có thể liên quan tới các thành phần của khôn ngoan. Đây là hướng còn rất sơ khởi, chủ yếu suy luận từ các nghiên cứu về từng thành phần riêng lẻ.
  • Khôn ngoan theo tình huống: từ khoảng năm 2010, Igor Grossmann và cộng sự cho thấy khôn ngoan dao động mạnh theo hoàn cảnh, và một người có thể suy nghĩ khôn ngoan với chuyện người khác mà kém hẳn với chuyện của mình.
  • So sánh văn hoá: các nghiên cứu so sánh cách hiểu và cách thể hiện khôn ngoan giữa các nền văn hoá, như Mỹ và Nhật Bản.
  • Sổ tay tổng hợp: A Handbook of Wisdom (Sternberg và Jordan biên tập, 2005) và The Cambridge Handbook of Wisdom (Sternberg và Glück biên tập, 2019).

Năm 2020, một nhóm đông các nhà nghiên cứu do Grossmann đứng đầu công bố trên tạp chí Psychological Inquiry một bài tổng kết những gì đã biết và chưa biết về khôn ngoan, cố gắng tìm điểm chung giữa các trường phái. Bài viết đề xuất coi lõi của khôn ngoan là "siêu nhận thức về góc nhìn", tức khả năng biết mình đang nhìn từ đâu, nhìn được từ những phía khác, kèm theo định hướng đạo đức. Đề xuất này được nhiều người hưởng ứng, nhưng chưa phải đồng thuận hoàn toàn.

Mốc thời gian tóm tắt

  • 1922 – G. Stanley Hall xuất bản Senescence, nhắc tới khôn ngoan ở tuổi già.
  • 1950 – Erik Erikson công bố mô hình tám giai đoạn, gắn khôn ngoan với chặng cuối đời.
  • 1975 – Vivian Clayton công bố bài phân biệt khôn ngoan với trí thông minh.
  • 1980 – Clayton và Birren tìm ra ba thành phần trong hình dung về khôn ngoan.
  • 1985 – Sternberg công bố nghiên cứu về lý thuyết ngầm của khôn ngoan, thông minh, sáng tạo.
  • Giữa thập niên 1980 – Nhóm Baltes ở Berlin bắt đầu xây dựng mô hình đo khôn ngoan qua tình huống.
  • 1990 – Sách tập hợp đầu tiên do Sternberg biên tập.
  • 1998 – Sternberg công bố lý thuyết cân bằng.
  • 2000 – Baltes và Staudinger công bố bài tổng quan trên American Psychologist.
  • 2003 – Ardelt công bố Thang đo khôn ngoan ba chiều.
  • 2010 – Grossmann và cộng sự công bố nghiên cứu về lập luận khôn ngoan trong các xung đột xã hội; Jeste và cộng sự công bố nghiên cứu Delphi.
  • 2014 – Grossmann và Kross công bố nghiên cứu về "nghịch lý Solomon".
  • 2019–2020 – Sổ tay Cambridge về khôn ngoan; bài tổng kết chung trên Psychological Inquiry.

Góc nhìn hôm nay: đọc tin "khoa học về khôn ngoan" thế nào

Vì là ngành còn trẻ, nghiên cứu khôn ngoan có nhiều kết quả thú vị nhưng chưa chắc chắn. Khi đọc một bài báo phổ thông viết "khoa học chứng minh người khôn ngoan thì…", có thể tự hỏi ba câu:

  1. Nghiên cứu đo khôn ngoan bằng cách nào? Tự đánh giá hay chấm điểm câu trả lời? Hai cách cho kết quả khá khác nhau.
  2. Mẫu là ai, bao nhiêu người, ở đâu? Phần lớn nghiên cứu làm ở Mỹ và châu Âu, nhiều khi với sinh viên.
  3. Kết quả đã được nhóm khác lặp lại chưa? Một nghiên cứu đơn lẻ, dù đăng ở tạp chí uy tín, vẫn chỉ là một mảnh ghép.

Muốn có cái nhìn tổng quan đáng tin, The Cambridge Handbook of Wisdom (2019) là nguồn tốt nhất hiện có, dù viết cho người đọc chuyên môn. Bài tổng quan của Baltes và Staudinger năm 2000 dễ tìm và dễ đọc hơn.

Câu hỏi thường gặp

Ai là người đầu tiên nghiên cứu khôn ngoan trong tâm lý học?

Vivian Clayton thường được coi là người mở đường, với bài viết năm 1975 phân biệt khôn ngoan với trí thông minh và nghiên cứu năm 1980 cùng James Birren. Trước đó, G. Stanley Hall và Erik Erikson có nhắc tới khôn ngoan nhưng không nghiên cứu nó một cách có hệ thống.

Vì sao tâm lý học nghiên cứu khôn ngoan muộn như vậy?

Vì suốt nửa đầu thế kỷ 20, tâm lý học ưu tiên những gì đo được rõ ràng và tránh những khái niệm gắn với giá trị. Khôn ngoan bị coi là đề tài của triết học, quá mơ hồ để thí nghiệm.

Lý thuyết ngầm và lý thuyết hiện về khôn ngoan khác nhau thế nào?

Lý thuyết ngầm tìm hiểu người thường hình dung khôn ngoan ra sao, bằng cách hỏi và phân tích mô tả của họ. Lý thuyết hiện do nhà nghiên cứu xây dựng định nghĩa từ lý thuyết, rồi thiết kế công cụ đo dựa trên định nghĩa ấy.

Mô hình khôn ngoan Berlin ra đời khi nào?

Nhóm của Paul Baltes tại Viện Max Planck về Phát triển Con người ở Berlin bắt đầu xây dựng mô hình từ khoảng giữa thập niên 1980. Bài tổng quan nổi tiếng nhất về mô hình được công bố năm 2000 trên American Psychologist.

Hiện nay đã có định nghĩa khoa học thống nhất về khôn ngoan chưa?

Chưa hoàn toàn. Năm 2020, một nhóm lớn các nhà nghiên cứu đề xuất lõi chung là khả năng nhận thức về các góc nhìn kèm định hướng đạo đức, nhưng các trường phái vẫn khác nhau về chi tiết và cách đo.

Mở app Khôn Ngoan

Cờ thế, qua sông, lưới logic, cân đồng giả

Mở app Khôn Ngoan

Bài viết liên quan

Mở app Khôn Ngoan

Cờ thế, qua sông, lưới logic, cân đồng giả

Mở app Khôn Ngoan Xem app khác