Khôn NgoanWiki
Tìm
Biết mình, biết người

Ngô nhật tam tỉnh ngô thân: mỗi ngày ba lần xét mình của Tăng Tử

Ngô nhật tam tỉnh ngô thân là lời Tăng Tử ở Luận ngữ, Học nhi 4: tự hỏi có hết lòng, có giữ tín, có luyện điều đã học. Nghĩa, chỗ còn bàn và cách dùng hôm nay.

Ngô nhật tam tỉnh ngô thân: mỗi ngày ba lần xét mình của Tăng Tử

"Ngô nhật tam tỉnh ngô thân" (吾日三省吾身) nghĩa là "mỗi ngày tôi tự xét mình ba điều", câu của Tăng Tử, học trò Khổng Tử, ghi ở chương 4 thiên Học nhi, thiên đầu tiên của Luận ngữ. Ba điều ông tự hỏi là: làm việc cho người có hết lòng không, giao với bạn có giữ chữ tín không, điều được truyền dạy có đem ra luyện tập không. Câu này là một trong những mẫu tự xét mình sớm nhất và cụ thể nhất còn lại trong văn bản Trung Hoa cổ.

Nguyên văn và nghĩa

Toàn văn chương Học nhi 4:

曾子曰:吾日三省吾身:為人謀而不忠乎?與朋友交而不信乎?傳不習乎?

Tăng Tử viết: Ngô nhật tam tỉnh ngô thân: Vị nhân mưu nhi bất trung hồ? Dữ bằng hữu giao nhi bất tín hồ? Truyền bất tập hồ?

Câu hỏiNghĩa phổ thôngĐối tượng
Vị nhân mưu nhi bất trung hồ?Lo việc cho người, mình có hết lòng không?Người mình làm việc cho, giúp đỡ
Dữ bằng hữu giao nhi bất tín hồ?Chơi với bạn, mình có giữ lời không?Bạn bè, người ngang hàng
Truyền bất tập hồ?Điều được truyền, mình có luyện tập không?Chính mình, việc học

Chữ "trung" ở đây chưa mang nghĩa trung với vua như đời sau hay hiểu. Trong ngữ cảnh Luận ngữ, nó gần với "hết lòng, tận tâm" khi làm việc cho người khác. Chữ "tín" là giữ lời, đáng tin. Chữ "tập" là ôn luyện, thực hành, cùng chữ với câu mở đầu Luận ngữ "Học nhi thời tập chi" (học mà thường luyện tập).

Hai chỗ các nhà chú giải còn bàn

"Tam tỉnh" là ba lần hay ba điều?

Chữ "tam" (ba) có thể hiểu theo hai cách. Cách thứ nhất: mỗi ngày xét mình về ba điều, khớp với ba câu hỏi theo sau. Cách thứ hai: "tam" chỉ số nhiều, nghĩa là xét mình nhiều lần trong ngày, còn ba câu hỏi chỉ là ví dụ. Trong Hán văn cổ, "tam" và "cửu" đôi khi được dùng để chỉ "nhiều" chứ không phải con số chính xác. Phần lớn bản dịch tiếng Việt chọn cách hiểu "ba điều" vì nó khớp với cấu trúc câu.

"Truyền bất tập" là điều được truyền cho mình hay điều mình truyền cho người?

Câu hỏi thứ ba cũng có hai cách đọc. Theo cách hiểu được Chu Hy (thế kỷ 12) chọn trong Luận ngữ tập chú, "truyền" là điều thầy truyền cho mình, và câu hỏi là mình đã luyện tập điều đó chưa. Một cách đọc khác của một số nhà chú giải cổ hơn cho rằng "truyền" là điều mình đem dạy cho người khác, và câu hỏi là mình có tự thực hành điều mình dạy hay không. Cách thứ hai đặc biệt sắc với người làm thầy, làm cha mẹ: đừng dạy điều mình không làm. Không có cách nào kết luận dứt khoát, và hai cách đọc đều cho người đọc hôm nay một câu hỏi đáng giữ.

Tăng Tử là ai

Tăng Tử tên thật là Tăng Sâm, tự là Tử Dư, người nước Lỗ. Theo Sử ký của Tư Mã Thiên, thiên Trọng Ni đệ tử liệt truyện, ông kém Khổng Tử 46 tuổi, tức thuộc lớp học trò trẻ. Ông nổi tiếng về hiếu thảo. Truyền thống Nho gia về sau gán cho ông vai trò truyền đạo, gắn ông với sách Đại học và Hiếu kinh; tuy nhiên, việc ông có thật là tác giả hai sách này không thì giới nghiên cứu hiện đại còn nghi ngờ.

Một chi tiết nhỏ cho thấy địa vị của ông: trong Luận ngữ, phần lớn học trò được gọi bằng tên tự, nhưng Tăng Sâm được gọi là "Tăng Tử", tức "thầy Tăng". Nhiều học giả từ lâu đã suy ra rằng những người biên soạn Luận ngữ có thể có học trò của Tăng Tử, nên họ gọi thầy mình một cách kính trọng.

Cùng mạch trong Luận ngữ: thấy người hiền, thấy người không hiền

Tăng Tử không phải người duy nhất trong Luận ngữ nói về tự xét. Thiên Lý nhân, chương 17, ghi lời Khổng Tử:

見賢思齊焉,見不賢而內自省也。

Kiến hiền tư tề yên, kiến bất hiền nhi nội tự tỉnh dã.

Thấy người hiền thì nghĩ cách cho bằng, thấy người không hiền thì quay vào trong tự xét mình.

Câu này bổ sung cho Tăng Tử ở một điểm quan trọng: ba câu hỏi của Tăng Tử là tự xét theo chuẩn có sẵn, còn câu ở Lý nhân dùng người khác làm gương soi. Thấy ai làm điều dở, thay vì chê họ, hãy hỏi mình có đang làm điều tương tự không. Đây là một cách tự xét rất thực tế, vì thấy lỗi người bao giờ cũng dễ hơn thấy lỗi mình.

Một nghi thức tương tự ở Hy Lạp

Ở phía bên kia thế giới cổ đại cũng có một nghi thức xét mình cuối ngày. Bài thơ Những câu thơ vàng (Carmen Aureum), một tập lời răn được truyền thống gắn với trường phái Pythagoras nhưng có lẽ được chép thành bản hoàn chỉnh muộn hơn nhiều, khuyên đừng để giấc ngủ khép mắt trước khi đã xét lại mọi việc trong ngày, với ba câu hỏi đại ý: mình đã sai ở đâu, đã làm được gì, đã bỏ sót việc gì nên làm.

Đặt hai nghi thức cạnh nhau thấy một khác biệt thú vị:

Tăng Tử (Luận ngữ)Những câu thơ vàng
Thời điểmMỗi ngày (không nói giờ)Trước khi ngủ
Trục câu hỏiQuan hệ: với người mình giúp, với bạn, với việc họcHành vi: sai, đúng, bỏ sót
Điểm mạnhNhắc mình là người sống giữa người khácBắt được cả lỗi do không làm

Câu hỏi "đã bỏ sót gì" của bản Hy Lạp rất đáng mượn: ta thường chỉ xét điều mình đã làm sai, ít khi xét điều mình đã không làm.

Góc nhìn hôm nay: ba câu hỏi Tăng Tử cho người đi làm

Ba câu hỏi viết cách đây hơn hai nghìn năm có thể chuyển sang đời sống hôm nay mà gần như không phải sửa:

  1. Hết lòng chưa: "Hôm nay có việc nào mình làm cho người khác (khách hàng, đồng nghiệp, người nhà) mà mình làm cho xong chứ không làm cho tốt?"
  2. Giữ lời chưa: "Hôm nay mình đã hứa gì, kể cả câu 'để em xem rồi báo anh'? Mình đã làm chưa, hoặc đã báo lại là chưa làm được chưa?"
  3. Luyện chưa: "Điều mình học được gần đây, mình đã đem ra dùng chưa? Điều mình hay dạy người khác, hôm nay mình có làm không?"

Cách làm cho có ích: dành ba phút trước khi ngủ, trả lời ngắn từng câu, chỉ ghi một việc cụ thể cho mỗi câu. Đừng biến nó thành buổi tự trách; mục đích là thấy việc cần làm ngày mai. Câu thứ hai đặc biệt hiệu quả: chỉ cần một tuần ghi lại những lời hứa nhỏ, nhiều người giật mình vì mình hứa nhiều hơn mình tưởng.

Muốn đọc thêm, nên tìm một bản Luận ngữ có kèm nguyên văn và chú giải, đọc liền các chương đầu thiên Học nhi để thấy câu của Tăng Tử nằm trong mạch bàn về học và làm người. Các chuyện khác của Luận ngữ như phân biệt quân tử và tiểu nhân là một chủ đề riêng, không thuộc bài này.

Câu hỏi thường gặp

"Ngô nhật tam tỉnh ngô thân" nghĩa là gì?

Nghĩa là "mỗi ngày tôi tự xét mình ba điều". Đó là lời Tăng Tử trong Luận ngữ, thiên Học nhi, chương 4, kèm ba câu hỏi về sự hết lòng, giữ chữ tín và việc luyện tập điều đã học.

Ba điều Tăng Tử tự xét mỗi ngày là gì?

Làm việc cho người có hết lòng không; giao với bạn có giữ lời không; điều được truyền dạy có đem ra luyện tập không. Câu thứ ba còn có cách hiểu là điều mình dạy người khác, mình có tự thực hành không.

Tăng Tử là ai?

Tăng Tử tên là Tăng Sâm, tự Tử Dư, người nước Lỗ, học trò của Khổng Tử, kém thầy 46 tuổi theo Sử ký. Ông nổi tiếng về hiếu thảo; việc ông là tác giả Đại học và Hiếu kinh là theo truyền thống, còn bị nghi ngờ.

"Tam tỉnh" là ba lần hay ba điều?

Có hai cách hiểu. Phần lớn bản dịch hiểu là ba điều vì khớp với ba câu hỏi theo sau; một số người hiểu "tam" là nhiều lần, theo lối dùng số ba để chỉ số nhiều trong Hán văn cổ.

Câu "Kiến hiền tư tề" nằm ở đâu?

Ở Luận ngữ, thiên Lý nhân, chương 17: "Kiến hiền tư tề yên, kiến bất hiền nhi nội tự tỉnh dã". Nghĩa là thấy người hiền thì nghĩ cách cho bằng, thấy người không hiền thì tự xét lại mình.

Mở app Khôn Ngoan

Cờ thế, qua sông, lưới logic, cân đồng giả

Mở app Khôn Ngoan

Bài viết liên quan

Mở app Khôn Ngoan

Cờ thế, qua sông, lưới logic, cân đồng giả

Mở app Khôn Ngoan Xem app khác