Voi có trí nhớ tốt thật, ít nhất ở những việc đời sống của chúng cần: nhận ra tiếng gọi của hàng trăm cá thể, nhớ người từng gây nguy hiểm, và theo một số nghiên cứu, nhớ đường tới nguồn nước qua những trận hạn cách nhau hàng chục năm. Bằng chứng mạnh nhất đến từ các nghiên cứu dài hạn trên voi châu Phi ở Kenya và Tanzania, công bố từ năm 2000 đến 2014. Câu "voi không bao giờ quên" thì là cách nói, không phải kết quả khoa học.
Nơi bằng chứng được thu thập: Amboseli
Phần lớn hiểu biết về trí nhớ của voi hoang dã đến từ một nơi: Vườn quốc gia Amboseli ở miền nam Kenya, dưới chân núi Kilimanjaro. Năm 1972, nhà nghiên cứu Cynthia Moss bắt đầu theo dõi từng gia đình voi ở đây, nhận diện từng con qua hình dạng tai, ngà, vết sẹo. Dự án Nghiên cứu Voi Amboseli đến nay đã theo dõi hàng nghìn cá thể qua nhiều thế hệ.
Chính bộ hồ sơ dài hơi ấy cho phép làm những thí nghiệm không thể làm ở nơi khác: biết con voi nào là mẹ, dì, chị của con nào; biết ai đã chết khi nào; biết gia đình nào thường gặp gia đình nào. Không có những hồ sơ đó thì không thể kiểm tra voi có nhớ ai hay không.
Nhớ tiếng của cả một cộng đồng
Voi giữ liên lạc với nhau bằng những tiếng gầm trầm, có phần ở tần số thấp hơn ngưỡng tai người nghe được, truyền đi xa nhiều cây số. Năm 2000, Karen McComb (Đại học Sussex) cùng Cynthia Moss và các cộng sự công bố trên Animal Behaviour một loạt thí nghiệm phát lại tiếng gọi qua loa đặt trong bụi rậm.
- Phát tiếng gọi của một con trong cùng gia đình: cả nhóm gọi đáp lại và đi về phía loa.
- Phát tiếng của con thuộc gia đình thân quen: nhóm gọi đáp lại.
- Phát tiếng của con lạ: nhóm im lặng, chụm lại, đề phòng.
Từ cách phản ứng với các nhóm khác nhau, nhóm tác giả ước tính mỗi con voi cái trưởng thành quen được tiếng của khoảng một trăm con voi cái khác trong vùng. Nghiên cứu còn ghi nhận một trường hợp lặng người: gia đình của một con voi đã chết từ gần hai năm trước vẫn gọi đáp và đi tìm khi nghe phát lại tiếng của nó.
Voi mẹ đầu đàn: kho trí nhớ của cả nhà
Một gia đình voi do con cái lớn tuổi nhất dẫn dắt, gọi là voi đầu đàn. Năm 2001, McComb và cộng sự công bố trên Science rằng những gia đình có voi đầu đàn càng lớn tuổi thì càng giỏi phân biệt tiếng gọi quen và lạ: phản ứng phòng thủ đúng lúc với con lạ, không hoảng hốt vô cớ với con quen. Những gia đình ấy cũng có số con non sinh ra trên mỗi voi cái nhiều hơn.
Năm 2011, nhóm này công bố thêm trên Proceedings of the Royal Society B: khi nghe phát lại tiếng gầm của sư tử, voi đầu đàn lớn tuổi phân biệt được tiếng sư tử đực — nguy hiểm hơn với voi con vì sư tử đực đủ sức hạ voi non — và phản ứng mạnh hơn hẳn. Voi đầu đàn trẻ thì phản ứng gần như nhau với cả hai.
Ý nghĩa của hai nghiên cứu này: trong một gia đình voi, trí nhớ và kinh nghiệm không chia đều. Chúng tập trung ở con già nhất. Khi con ấy chết — vì hạn hán hay bị săn trộm lấy ngà — cả gia đình mất đi một phần trí khôn chung.
Nhớ trận hạn cách nhau ba mươi năm
Năm 1993, Vườn quốc gia Tarangire ở miền bắc Tanzania gặp một đợt hạn nặng. Năm 2008, Charles Foley, Nathalie Pettorelli và Lara Foley công bố trên Biology Letters phân tích tỉ lệ voi con chết trong năm ấy của các gia đình voi họ theo dõi.
Ba gia đình rời khỏi vườn quốc gia, đi tới những vùng xa hơn, và có tỉ lệ con non chết thấp hơn rõ rệt so với các gia đình ở lại. Điểm chung của ba gia đình ấy: chúng có voi cái đủ già để đã từng sống qua đợt hạn lớn trước đó ở vùng này, khoảng những năm 1958–1961. Các tác giả đặt giả thuyết rằng những con voi già nhớ được nơi có nước và thức ăn từ ba mươi năm trước.
Đây là một giả thuyết hợp lý, không phải điều đã chứng minh. Nghiên cứu là quan sát, mẫu nhỏ, và không loại trừ được những lý do khác. Nhưng nó khớp với bức tranh chung từ Amboseli: tuổi tác ở voi đi kèm kiến thức có ích cho cả nhà.
Nhớ người: phân biệt ai nguy hiểm
Ở Amboseli, voi sống cạnh hai cộng đồng người. Thanh niên người Maasai, theo truyền thống, có lúc đâm giáo voi để chứng tỏ bản lĩnh hoặc khi tranh chấp đồng cỏ. Người Kamba làm nông, ít khi đụng chạm với voi.
| Năm | Nghiên cứu | Phát hiện |
|---|---|---|
| 2007 | Lucy Bates và cộng sự, Current Biology | Voi sợ hãi, bỏ chạy xa hơn khi ngửi áo của người Maasai so với áo của người Kamba; phản ứng giận dữ với vải màu đỏ — màu áo truyền thống của người Maasai |
| 2014 | Karen McComb và cộng sự, PNAS | Voi phân biệt được giọng nói của đàn ông Maasai với giọng người Kamba, và với giọng phụ nữ, trẻ em Maasai — những người hiếm khi gây nguy hiểm |
Voi không chỉ nhớ "người". Chúng nhớ những đặc điểm nhỏ — mùi, màu, giọng — gắn với nhóm người từng gây nguy hiểm, và phân biệt cả trong một nhóm ai đáng sợ hơn. Đây là trí nhớ được mài giũa bởi sống còn.
Câu "voi không bao giờ quên" và những chuyện kể
Câu nói này có từ lâu trong tiếng Anh, nguồn gốc không rõ ràng. Trên mạng còn lan truyền nhiều chuyện cảm động: hai con voi gặp lại nhau sau hai mươi năm xa cách ở một khu bảo tồn và quấn vòi vào nhau; voi trở về đứng lặng bên bộ xương của con trong đàn. Có những chuyện được ghi lại thật, như chuyện hai con voi cái Shirley và Jenny gặp lại nhau ở một khu bảo tồn tại bang Tennessee năm 1999. Nhưng đó là giai thoại, không có đối chứng; ta không biết chắc chúng nhớ nhau hay chỉ hợp tính ngay từ đầu.
Điều nghiên cứu có kiểm soát nói được thì hẹp hơn mà chắc hơn. Năm 2006, McComb, Lucy Baker và Cynthia Moss công bố trên Biology Letters rằng voi dành nhiều thời gian sờ, ngửi sọ và ngà của voi hơn so với sọ của các loài khác, như trâu hay tê giác. Nhưng trong cùng nghiên cứu, chúng không tỏ ra quan tâm đặc biệt tới sọ của chính người thân đã chết so với sọ của voi khác. Voi quan tâm tới đồng loại đã chết; việc chúng có "nhận ra" từng người thân qua bộ xương thì chưa có bằng chứng.
Cũng nên nhớ: phần lớn nghiên cứu trên là voi xavan châu Phi. Voi châu Á, loài sống ở Việt Nam, ít được nghiên cứu trí nhớ theo cách này hơn.
Góc nhìn hôm nay
Có hai điều đáng mang về.
- Người già là trí nhớ của nhóm. Ở voi, mất con đầu đàn già là mất một kho kinh nghiệm không thay được. Đây là lý lẽ quan trọng trong bảo tồn: săn trộm voi già lấy ngà to không chỉ giết một con mà làm cả gia đình kém khả năng sống sót. Với gia đình người, đó là lời nhắc nên hỏi và ghi lại kinh nghiệm của ông bà khi còn có thể.
- Khi xem voi, chọn nơi tôn trọng voi. Ở Việt Nam, voi châu Á còn rất ít ngoài tự nhiên, chủ yếu ở Tây Nguyên. Nếu muốn gặp voi, nên tìm các mô hình du lịch không cưỡi voi, không bắt voi biểu diễn — một số khu ở Đắk Lắk đã chuyển sang hình thức đi bộ quan sát voi.
Muốn đọc thêm: Cynthia Moss viết cuốn Elephant Memories: Thirteen Years in the Life of an Elephant Family (1988) kể về những năm đầu ở Amboseli; các bài báo của nhóm Karen McComb đều có tóm tắt dễ đọc.
Câu hỏi thường gặp
Voi có trí nhớ tốt không?
Có, ở những việc liên quan tới đời sống của chúng. Nghiên cứu ở Kenya cho thấy voi cái nhận ra tiếng gọi của khoảng một trăm con khác, phân biệt người nguy hiểm qua mùi, màu áo và giọng nói. Câu "voi không bao giờ quên" thì là cách nói phóng đại.
Voi nhớ được bao lâu?
Chưa có con số chính xác. Một nghiên cứu ghi nhận gia đình voi vẫn đáp lại tiếng gọi của một con đã chết gần hai năm. Nghiên cứu về đợt hạn năm 1993 ở Tanzania gợi ý voi già có thể nhớ nơi có nước từ khoảng ba mươi năm trước, nhưng đây mới là giả thuyết.
Vì sao voi đầu đàn lớn tuổi quan trọng?
Nghiên cứu năm 2001 và 2011 của Karen McComb cho thấy gia đình có voi đầu đàn lớn tuổi phân biệt tiếng gọi quen lạ tốt hơn, nhận ra tiếng sư tử đực nguy hiểm hơn, và có nhiều con non hơn. Kinh nghiệm của con già nhất là trí khôn chung của cả gia đình.
Voi có nhận ra người không?
Có. Ở Kenya, voi phản ứng sợ hãi với mùi áo và giọng nói của đàn ông Maasai — nhóm từng đâm giáo voi — mạnh hơn hẳn so với người Kamba, và phân biệt được cả giọng phụ nữ, trẻ em Maasai ít nguy hiểm hơn.
Voi có thương tiếc người thân đã chết không?
Voi tỏ ra quan tâm đặc biệt tới sọ và ngà của voi so với xương các loài khác, theo nghiên cứu năm 2006. Nhưng chưa có bằng chứng chúng nhận ra riêng bộ xương của người thân, nên nói "voi thương tiếc" là diễn giải, chưa phải kết luận.