Vua Midas là nhân vật thần thoại Hy Lạp – La Mã xin thần Dionysus cho mình chạm vào thứ gì thứ ấy hoá vàng, rồi suýt chết đói vì bánh mì và nước uống cũng hoá vàng. Bản kể đầy đủ và nổi tiếng nhất nằm trong quyển XI tập thơ Biến hình (Metamorphoses) của nhà thơ La Mã Ovid, hoàn thành khoảng năm 8 SCN. Đằng sau thần thoại có một ông vua thật của xứ Phrygia ở Tiểu Á, sống vào cuối thế kỷ 8 TCN.
Truyện theo Ovid
Silenus, thầy dạy và bạn nhậu của thần rượu Dionysus (người La Mã gọi là Bacchus), say rượu lạc đường. Nông dân xứ Phrygia bắt được, trói bằng vòng hoa, đem nộp vua Midas. Midas nhận ra vị khách, mở tiệc đãi mười ngày đêm rồi đưa về trả cho Dionysus. Vị thần vui lòng, cho Midas xin một điều tuỳ ý.
Midas xin: cái gì thân thể ta chạm vào cũng hoá vàng. Dionysus chấp thuận, dù tiếc rằng ông không xin điều gì tốt hơn.
Ban đầu Midas sướng mê. Ovid tả từng thứ một: cành sồi bẻ xuống hoá vàng, hòn đá, cục đất, bông lúa, quả táo vừa hái, cột cửa. Nước rửa tay chảy qua lòng bàn tay như mưa vàng. Rồi người hầu dọn bữa. Bánh mì vừa chạm môi đã cứng lại. Rượu trộn nước đổ vào miệng thành vàng lỏng. Giàu mà khổ, Midas giờ ghét chính thứ mình vừa xin. Ông giơ tay cầu thần cứu.
Dionysus bảo ông đến tận nguồn sông Pactolus, gần thành Sardis, nhúng đầu và thân xuống nước. Phép rời khỏi người ông, đi vào dòng sông, và từ đó cát sông Pactolus lấp lánh vàng. Đây là một lời giải thích thần thoại cho chuyện có thật: sông Pactolus ở xứ Lydia nổi tiếng thời cổ vì vàng sa khoáng, nguồn của cải gắn với tên vua Croesus.
Đôi tai lừa: nửa sau ít người kể
Sách thiếu nhi thường dừng ở dòng sông. Ovid kể tiếp. Midas chán của cải, bỏ vào rừng thờ thần đồng nội Pan. Pan khoe tiếng sáo, dám thách thần Apollo thi nhạc. Thần núi Tmolus làm trọng tài, xử Apollo thắng; mọi người đều đồng ý, trừ Midas, người khăng khăng rằng sáo của Pan hay hơn. Apollo không chịu nổi đôi tai thô như thế, biến tai Midas thành tai lừa.
Midas giấu dưới chiếc khăn quấn đầu màu tía. Chỉ người thợ cắt tóc biết. Ông thợ không dám kể mà cũng không nhịn được, bèn đào một cái hố, thì thầm bí mật xuống đó rồi lấp lại. Trên chỗ ấy mọc lên một bụi lau. Đến mùa, gió lùa qua lau, lau thì thầm cho cả thiên hạ nghe: vua Midas có tai lừa.
Hai nửa truyện ghép lại thành một chân dung: một người không biết mình thật sự muốn gì, và không biết nghe điều đáng nghe. Cả hai lần, cái dại của Midas không phải là ngu; ông là vua, đã được nhập môn các nghi lễ huyền bí, theo Ovid là học trò của Orpheus. Cái dại là phán đoán sai về giá trị.
Ông vua có thật của xứ Phrygia
Midas không chỉ là thần thoại. Các nguồn lịch sử cho thấy có ít nhất một vua Midas cai trị vương quốc Phrygia ở vùng trung tâm Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay, kinh đô là Gordion.
- Văn bản Assyria thời vua Sargon II (cuối thế kỷ 8 TCN) nhắc tới "Mita xứ Mushki", được nhiều học giả đồng nhất với Midas.
- Herodotus (quyển I, đoạn 14) chép rằng Midas con của Gordias đã dâng ngai vàng của mình cho đền Delphi — một trong những vua ngoại bang đầu tiên làm vậy.
- Gò mộ lớn ở Gordion, gọi là gò "MM" (Midas Mound), được nhóm của nhà khảo cổ Rodney Young (Đại học Pennsylvania) khai quật năm 1957. Bên trong là một phòng mộ bằng gỗ còn nguyên, đồ đồng, đồ gỗ chạm, và hài cốt một người đàn ông lớn tuổi. Phép đo vòng gỗ xác định niên đại khoảng năm 740 TCN — sớm hơn thời Midas theo văn bản Assyria, nên nhiều nhà nghiên cứu cho rằng đây là mộ của cha ông, có thể là Gordias. Câu hỏi ai nằm trong mộ đến nay vẫn chưa có đáp án chắc chắn.
Một chi tiết lạ: trong mộ không có vàng. Đồ tuỳ táng chủ yếu là đồng và gỗ. Huyền thoại bàn tay vàng có lẽ đến từ tiếng giàu có của Phrygia nói chung và từ vàng sông Pactolus ở xứ Lydia lân cận, chứ không từ kho báu của một ông vua cụ thể.
Từ Aristotle đến Hawthorne: truyện được đọc thế nào
| Ai | Thời gian | Đọc truyện Midas ra sao |
|---|---|---|
| Aristotle, Chính trị học quyển I | Thế kỷ 4 TCN | Dẫn Midas để nói rằng tiền không phải của cải thật: một người có thể đầy tiền mà vẫn chết đói |
| Ovid, Biến hình quyển XI | Khoảng năm 8 SCN | Kể trọn hai truyện, giọng hài hước, nhấn vào sự ngớ ngẩn của lời ước |
| Nathaniel Hawthorne, A Wonder-Book for Girls and Boys | 1851 | Thêm cô con gái Marygold bị cha ôm và hoá tượng vàng; truyện thành bài học về tình thương hơn của cải |
| Thành ngữ hiện đại "bàn tay Midas" | Thế kỷ 20 | Nghĩa đảo ngược: khen người làm gì cũng ra tiền |
Chi tiết cô con gái của Hawthorne không có trong Ovid nhưng đã thành phần "chính" của truyện trong trí nhớ nhiều người. Đây là một ví dụ rõ về chuyện bản kể lại có thể lấn át bản gốc.
Còn thành ngữ "có bàn tay Midas" (the Midas touch) thì là một nghịch lý ngôn ngữ: trong thần thoại, bàn tay vàng là lời nguyền; trong báo chí kinh doanh, nó là lời khen. Người dùng câu này nên biết mình đang khen bằng một hình ảnh vốn để răn.
Bài học về lời ước được hiểu theo nghĩa đen
Truyện Midas thuộc một nhóm truyện kể rất rộng: điều ước được chấp thuận đúng từng chữ, và chính vì đúng từng chữ mà hoá tai hoạ. (Truyện ba điều ước trong cổ tích được bàn ở wiki khác trong hệ.) Ở đây khôn ngoan không nằm ở việc ước ít hay ước nhiều, mà ở việc biết thứ mình cần khác thứ mình nói.
Midas muốn giàu. Ông nói "mọi thứ ta chạm vào hoá vàng". Giữa hai câu ấy có một khoảng trống, và cả bi kịch nằm trong khoảng trống đó. Ông không nghĩ đến bữa ăn, ly nước, cái ôm.
Ý này được dùng lại ở những chỗ bất ngờ. Nhà khoa học máy tính Stuart Russell, trong cuốn Human Compatible (2019), dùng chính vua Midas làm ví dụ cho nguy cơ giao cho một hệ thống mục tiêu được viết ra quá sát chữ: nó sẽ đạt đúng điều ta nói, không phải điều ta muốn. Một ông vua Phrygia thế kỷ 8 TCN vẫn đang được trích để bàn chuyện thiết kế mục tiêu.
Góc nhìn hôm nay: phép thử Midas cho một mục tiêu
Trước khi theo đuổi một mục tiêu lớn — tăng thu nhập gấp đôi, đạt điểm tuyệt đối, có thật nhiều người theo dõi — thử viết nó ra như một lời ước rồi hỏi:
- Nếu đạt đúng từng chữ, thứ gì mình chạm vào sẽ "hoá vàng"? Thời gian với gia đình có thành giờ làm thêm? Bạn bè có thành khán giả?
- Bữa ăn và ly nước của mình là gì? Liệt kê những thứ phải còn nguyên, dù mục tiêu đạt hay không: giấc ngủ, sức khoẻ, vài mối quan hệ.
- Dòng sông Pactolus ở đâu? Nếu nhận ra mình ước sai, đường lui là gì? Midas may mắn có thần chỉ chỗ rửa; người thường nên tự vạch trước.
Truyện còn một bài học nhỏ từ nửa sau: người thợ cắt tóc. Bí mật quá nặng thì tìm một "cái hố" an toàn để nói ra — một người tin được, một trang nhật ký — thay vì để nó tự mọc thành bụi lau. Muốn đọc thêm: quyển XI Biến hình của Ovid có nhiều bản dịch, phần truyện Midas chỉ vài trang; truyện The Golden Touch của Hawthorne thuộc phạm vi công cộng.
Câu hỏi thường gặp
Vua Midas là ai?
Trong thần thoại, Midas là vua xứ Phrygia được thần Dionysus cho phép chạm vào đâu hoá vàng đó. Trong lịch sử, có một vua Midas thật cai trị Phrygia ở Tiểu Á vào cuối thế kỷ 8 TCN, được nhắc trong văn bản Assyria và trong sử của Herodotus.
Vua Midas thoát khỏi lời nguyền hoá vàng thế nào?
Theo Ovid, thần Dionysus bảo Midas đến nguồn sông Pactolus gần thành Sardis để tắm. Phép hoá vàng rời khỏi người ông, đi vào dòng sông, và từ đó cát sông Pactolus có vàng.
Vì sao vua Midas có tai lừa?
Trong cuộc thi nhạc giữa thần Apollo và thần Pan, mọi người đều khen Apollo thắng, chỉ Midas cho rằng Pan hay hơn. Apollo bực vì đôi tai không biết nghe ấy nên biến tai Midas thành tai lừa.
Con gái vua Midas có trong truyện gốc không?
Không. Chi tiết cô con gái bị hoá vàng do nhà văn Mỹ Nathaniel Hawthorne thêm vào năm 1851 trong truyện "The Golden Touch". Bản của Ovid chỉ kể đồ vật, thức ăn và nước uống hoá vàng.
Bàn tay Midas nghĩa là gì?
Ngày nay "bàn tay Midas" thường dùng để khen người làm gì cũng thành công, ra tiền. Trong thần thoại, nó lại là lời nguyền khiến Midas suýt chết đói, nên câu này mang nghĩa ngược với truyện gốc.